Thị trường đóng cửa
Thị trường đóng cửa
Thị trường đóng cửa
Xung đột Trung Đông và những rủi ro tín nhiệm mới đối với doanh nghiệp Việt Nam
Chuyên mục:

Kinh tế

Tạp chí tài chính | 21:08
Google news

Xung đột giữa Mỹ – Israel – Iran đang làm gia tăng biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu, kéo theo áp lực chi phí, tỷ giá và điều kiện tài chính đối với doanh nghiệp Việt Nam. Theo VIS Rating, các cú sốc năng lượng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hồ sơ tín nhiệm của nhiều ngành kinh tế.
 

Giá năng lượng tăng và sức ép chi phí đối với doanh nghiệp

Trong bối cảnh xung đột Trung Đông giữa Mỹ, Israel và Iran leo thang từ ngày 28/2/2026, giá dầu và khí đốt toàn cầu đã tăng mạnh, đồng thời làm gia tăng nguy cơ gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz – một trong những tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng của thế giới.

Theo phân tích của Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating), nếu căng thẳng leo thang và kéo dài, tác động đối với môi trường tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ chủ yếu thể hiện thông qua chi phí năng lượng và vận tải gia tăng, áp lực lạm phát và tỷ giá, cùng với khả năng các điều kiện tài chính trở nên thắt chặt hơn.

Việt Nam hiện phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu, khiến các doanh nghiệp sản xuất nhạy cảm với biến động giá dầu khí. Mỗi năm, Việt Nam nhập khẩu khoảng 20 tỷ USD dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan.

Việt Nam nhập khẩu khoảng 20 tỷ USD dầu thô, xăng dầu và khí hóa lỏng mỗi năm, cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể vào vào giá năng lượng và rủi ro nguồn cung từ bên ngoài (VIS Rating).

Trong cơ cấu nguồn cung năng lượng nhập khẩu, khu vực Trung Đông chiếm tỷ trọng lớn, với khoảng 80% dầu thô nhập khẩu và 15% khí hóa lỏng có nguồn gốc từ khu vực này. Điều đó khiến chuỗi cung ứng năng lượng của Việt Nam trở nên nhạy cảm hơn trước các cú sốc địa chính trị.

Nếu xung đột kéo dài, các nhà máy lọc dầu trong nước có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu đầu vào. Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn hiện phụ thuộc phần lớn vào dầu thô nhập khẩu, trong khi nhà máy lọc dầu Dung Quất cũng phải nhập khoảng 30–35% nguyên liệu đầu vào từ thị trường quốc tế.

Sự gia tăng của giá nhiên liệu có thể lan tỏa sang nhiều lĩnh vực của nền kinh tế như vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện. Điều này không chỉ làm gia tăng lạm phát do chi phí mà còn gây sức ép lên biên lợi nhuận của các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng.

Chi phí vận tải tăng và rủi ro đối với doanh nghiệp xuất khẩu

Bên cạnh chi phí năng lượng, căng thẳng địa chính trị cũng có thể khiến chi phí vận tải toàn cầu gia tăng do giá nhiên liệu, phí bảo hiểm hàng hải và thời gian vận chuyển kéo dài.

Theo VIS Rating, Việt Nam ít đối mặt với nguy cơ gián đoạn trực tiếp các tuyến vận tải hàng hóa. Các tuyến xuất khẩu chủ lực sang Mỹ và Liên minh châu Âu không đi qua khu vực xung đột, trong khi các tuyến vận tải trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á vẫn được duy trì.

Dù vậy, chi phí logistics tăng vẫn có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt ở những ngành có giá trị đơn vị sản phẩm thấp – nơi chi phí vận tải chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị đơn hàng.

Các ngành dệt may, thủy sản và đồ gỗ được đánh giá là dễ chịu tác động hơn cả. Chi phí vận tải đường biển hiện chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng xuất khẩu dệt may và có thể lên tới 20–30% đối với ngành đồ gỗ.

Khi chi phí vận tải tăng mạnh, giá bán sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng cũng có xu hướng tăng theo, qua đó gây sức ép lên nhu cầu và triển vọng đơn hàng của các doanh nghiệp xuất khẩu trong ngắn hạn.

Tác động của xung đột Mỹ, Israel và Iran đối với Việt Nam.

Theo sơ đồ phân tích của VIS Rating, tác động của xung đột không chỉ đến từ rủi ro gián đoạn nguồn cung năng lượng mà còn lan tỏa sang nhiều yếu tố vĩ mô khác như nhu cầu bên ngoài suy yếu, niềm tin tiêu dùng giảm và chi tiêu nội địa chậm lại.

Hàm ý đối với sức khỏe tài chính và mức tín nhiệm doanh nghiệp

Các cú sốc năng lượng và chi phí vận tải gia tăng có thể làm thu hẹp biên lợi nhuận và gây áp lực lên dòng tiền của nhiều doanh nghiệp. Trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động mạnh, những doanh nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, doanh nghiệp xuất khẩu có giá trị đơn vị sản phẩm thấp hoặc các công ty có dư nợ ngoại tệ lớn thường là nhóm dễ chịu tác động hơn.

Trên thực tế, các ngành sản xuất và vận tải thường chịu ảnh hưởng trực tiếp khi giá nhiên liệu tăng, bởi chi phí đầu vào tăng nhanh trong khi việc điều chỉnh giá bán thường có độ trễ. Điều này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp dễ bị thu hẹp, đặc biệt khi nhu cầu tại một số thị trường xuất khẩu lớn vẫn phục hồi chậm.

Với các doanh nghiệp xuất khẩu như dệt may, thủy sản và đồ gỗ, chi phí logistics và vận tải biển gia tăng cũng có thể ảnh hưởng đáng kể tới giá thành sản phẩm. Khi chi phí vận chuyển tăng, khả năng cạnh tranh về giá của hàng hóa xuất khẩu có thể bị suy giảm, qua đó tác động tới triển vọng đơn hàng trong ngắn hạn.

Bên cạnh đó, biến động tỷ giá tiếp tục là rủi ro đáng chú ý đối với các doanh nghiệp có dư nợ bằng USD hoặc phát sinh nhiều chi phí bằng ngoại tệ. Nếu đồng USD duy trì xu hướng mạnh lên, chi phí tài chính của doanh nghiệp có thể gia tăng, tạo thêm áp lực đối với dòng tiền và khả năng trả nợ.

Trong bối cảnh bất định địa chính trị có thể kéo dài, khả năng kiểm soát chi phí và duy trì dòng tiền ổn định sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tài chính cũng như mức tín nhiệm của doanh nghiệp.

Trâm Anh

Link gốc

THUẬT NGỮ TRONG BÀI
term AI
Các thuật ngữ được trích xuất trong tin bài và giải thích ngắn ngọn bằng AI. Nếu muốn xem thêm về Thuật ngữ, vui lòng xemtại đây.
Sao chép liên kết để chia sẻ bài viết lên Facebook, Zalo,...
SSV
Cùng chuyên mục