Căng thẳng tại Trung Đông đã tạo ra một hiệu ứng lan tỏa rõ rệt đối với cục diện an ninh toàn cầu, đặc biệt là cuộc xung đột Nga - Ukraine.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi được đặt ra không chỉ ở Kiev, mà còn tại nhiều thủ đô châu Âu rằng: Liệu Washington có đang dần giảm mức độ ưu tiên dành cho Ukraine khi phải đối mặt với một điểm nóng mới có tính chất cấp bách hơn?
Khi hai cuộc chiến giao thoa: áp lực nguồn lực và sự dịch chuyển ưu tiên
Về mặt chính thức, Mỹ chưa đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về việc cắt giảm hỗ trợ quân sự cho Ukraine. Tuy nhiên, những phát biểu thận trọng từ các quan chức cấp cao cho thấy một thực tế phức tạp hơn. Ngoại trưởng Marco Rubio thừa nhận khả năng “chuyển hướng” vũ khí sang Trung Đông trong trường hợp cần thiết, nhấn mạnh rằng các hệ thống này trước hết phục vụ lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ. Cách tiếp cận này phản ánh một nguyên tắc quen thuộc trong chính sách đối ngoại của Washington: ưu tiên linh hoạt dựa trên đánh giá mối đe dọa trực tiếp.
Chính điều đó đã làm gia tăng lo ngại tại Kiev. Tổng thống Volodymyr Zelenskyy nhiều lần cảnh báo về nguy cơ thiếu hụt các hệ thống phòng không Patriot - loại vũ khí mang tính sống còn trong việc đối phó với tên lửa đạn đạo. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là chỉ dấu cho thấy sự cạnh tranh nguồn lực đang trở nên gay gắt hơn bao giờ hết.
.png)
Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy nhiều lần cảnh báo về nguy cơ thiếu hụt các hệ thống phòng không. Ảnh: FB/zelenskyy.official
Giới chuyên gia cho rằng, cuộc xung đột ở Trung Đông đã làm bộc lộ một điểm yếu mang tính cấu trúc của phương Tây: năng lực sản xuất quốc phòng không theo kịp nhu cầu của chiến tranh hiện đại. Các hệ thống đánh chặn tiên tiến như PAC-3 MSE có sản lượng hạn chế, trong khi mức tiêu hao lại rất lớn do đặc thù của chiến tranh công nghệ cao. Khi cùng lúc phải hỗ trợ Ukraine và duy trì hiện diện quân sự ở Trung Đông, kho dự trữ của Mỹ và đồng minh nhanh chóng bị bào mòn.
Không chỉ dừng ở vũ khí, cuộc khủng hoảng Trung Đông còn tác động đến các yếu tố hậu cần quan trọng khác. Giá năng lượng tăng cao do bất ổn tại khu vực Vịnh Ba Tư đã ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành chiến tranh của Ukraine. Tình trạng thiếu nhiên liệu, theo phản ánh từ thực địa, đang làm suy giảm hiệu quả hoạt động của các lực lượng cơ giới, từ xe tăng đến pháo binh.
Ở cấp độ rộng hơn, sự gia tăng giá dầu còn mang lại lợi thế gián tiếp cho Nga. Khi nguồn thu từ xuất khẩu năng lượng tăng lên, Moscow có thêm dư địa tài chính để duy trì và mở rộng chiến dịch quân sự. Điều này làm suy yếu một trong những trụ cột chiến lược của phương Tây: gây áp lực kinh tế để hạn chế năng lực chiến tranh của Nga.
Như vậy, có thể thấy rằng cuộc khủng hoảng Trung Đông không chỉ là một “mặt trận mới”, mà còn là yếu tố tái cấu trúc tương quan lực lượng trong cuộc xung đột Ukraine, thông qua cả kênh quân sự, kinh tế và chính trị.
Không phải “bỏ rơi”, mà là tái cân bằng chiến lược
Mặc dù những lo ngại của Ukraine và châu Âu là có cơ sở, việc kết luận rằng Mỹ đang “bỏ rơi” Kiev có thể là một cách diễn giải đơn giản hóa một thực tế phức tạp hơn. Thay vào đó, những gì đang diễn ra có thể được hiểu như một quá trình tái cân bằng chiến lược trong bối cảnh đa khủng hoảng.

Trước 2 cuộc xung đột, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump buộc phải tái cân bằng chiến lược. Ảnh: Nhà Trắng
Trước hết, cần nhìn nhận rằng Mỹ hiện phải đồng thời xử lý nhiều ưu tiên an ninh: cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc, kiểm soát xung đột Trung Đông và duy trì hỗ trợ cho Ukraine. Trong điều kiện nguồn lực không phải vô hạn, cả về ngân sách, công nghiệp quốc phòng lẫn sự ủng hộ chính trị trong nước, việc phân bổ lại ưu tiên là điều khó tránh khỏi.
Các dấu hiệu gần đây cho thấy Washington đang có xu hướng giảm dần hình thức viện trợ trực tiếp không hoàn lại, chuyển sang mô hình gián tiếp hơn thông qua châu Âu. Điều này đặt gánh nặng lớn hơn lên Liên minh châu Âu (EU), vốn đã trở thành nhà tài trợ chính cho Ukraine trong thời gian qua. Tuy nhiên, bản thân châu Âu cũng đang đối mặt với những thách thức nội tại: bất đồng chính trị, hạn chế ngân sách và áp lực an ninh từ chính khu vực lân cận.
Trong khi đó, tiến trình ngoại giao nhằm giải quyết xung đột Ukraine cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt. Các cuộc đàm phán ba bên giữa Nga, Mỹ và Ukraine bị trì hoãn, một phần do sự chuyển hướng chú ý của Washington sang Trung Đông. Điều này làm giảm động lực thúc đẩy đối thoại, đồng thời kéo dài trạng thái “bế tắc chiến lược” trên chiến trường.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Mỹ vẫn chưa rút khỏi vai trò trung tâm trong vấn đề Ukraine. Các tuyên bố từ Nhà Trắng tiếp tục khẳng định cam kết tìm kiếm giải pháp hòa bình, dù cách tiếp cận có thể thay đổi. Một số nhà phân tích cho rằng Washington đang hướng tới mục tiêu dài hạn là “đóng băng xung đột” thông qua đàm phán, thay vì theo đuổi một chiến thắng quân sự hoàn toàn cho Ukraine.
Ở góc độ này, việc giảm cường độ hỗ trợ quân sự có thể không phải là dấu hiệu của sự “bỏ rơi”, mà là một phần của chiến lược gây áp lực buộc các bên phải nhượng bộ trên bàn đàm phán. Tuy nhiên, chiến lược này cũng tiềm ẩn rủi ro, bởi nếu Ukraine cảm thấy bị suy yếu quá mức, họ có thể mất khả năng thương lượng hoặc buộc phải leo thang để thu hút lại sự chú ý quốc tế.
Đối với Kiev, thách thức hiện nay không chỉ nằm ở chiến trường, mà còn ở việc duy trì vị trí trong chương trình nghị sự toàn cầu. Những nỗ lực gần đây của Tổng thống Zelensky nhằm tăng cường hợp tác với các quốc gia Trung Đông, chia sẻ kinh nghiệm chống máy bay không người lái, hay đề xuất hỗ trợ an ninh hàng hải cho thấy Ukraine đang chủ động thích ứng với môi trường địa chính trị mới.
Tuy nhiên, hiệu quả của các nỗ lực này vẫn còn hạn chế. Các quốc gia Trung Đông có những ưu tiên riêng và không nhất thiết gắn lợi ích của họ với cuộc xung đột Ukraine. Điều này càng làm nổi bật thực tế rằng trong một thế giới đa cực và đầy biến động, sự chú ý và nguồn lực của các cường quốc luôn mang tính hữu hạn.
Câu hỏi liệu Mỹ có đang “bỏ rơi” Ukraine không có một câu trả lời đơn giản. Những gì đang diễn ra cho thấy một quá trình điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng ngày càng đan xen và cạnh tranh lẫn nhau.
Xung đột Trung Đông đã làm lộ rõ giới hạn của năng lực quân sự và chính trị của phương Tây, đồng thời tạo ra những tác động gián tiếp nhưng sâu sắc đối với cuộc chiến tại Ukraine. Trong khi đó, Mỹ và châu Âu buộc phải cân bằng giữa nhiều ưu tiên an ninh, dẫn đến sự phân tán nguồn lực và sự chú ý.
Đối với Ukraine, thách thức lớn nhất không chỉ là duy trì khả năng phòng thủ, mà còn là giữ vững vị thế trong tính toán chiến lược của các đồng minh. Trong một môi trường quốc tế ngày càng phức tạp, sự hỗ trợ không còn là điều “mặc định”, mà trở thành kết quả của những cân nhắc lợi ích liên tục thay đổi. Vì vậy, thay vì nhìn nhận vấn đề theo hướng “bỏ rơi” hay “không bỏ rơi”, có lẽ chính xác hơn khi nói rằng Ukraine đang bước vào một giai đoạn mới, nơi sự hỗ trợ từ phương Tây vẫn tồn tại, nhưng sẽ mang tính điều kiện, cạnh tranh và khó dự đoán hơn bao giờ hết.
Hùng Lâm
