Chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel nhằm vào Iran có thể nói đã bước qua vòng giao tranh đầu tiên. Đòn đánh "phủ đầu" của liên quân Mỹ - Israel dù rất mạnh, nhưng lại không hạ gục được Iran, khiến cuộc chiến đang phải bước sang giai đoạn hai phức tạp và khó lường hơn tới dây.
Như đã biết, trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, các mục tiêu bị Mỹ và Israel tấn công bao gồm giới lãnh đạo tinh thần, chính trị và quân sự của Iran; các cơ sở công nghiệp, đặc biệt là các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân; cùng hệ thống hạ tầng quân sự và năng lực vũ khí của nước này. Một số cuộc tấn công cũng gây ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng dân sự. Đặc biệt, đòn đánh phủ đầu của Mỹ - Israel còn khiến Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei và hàng chục quan chức cấp cao của Iran thiệt mạng.
Đáp lại, Iran đã tiến hành các đợt phản công quy mô lớn nhằm vào lãnh thổ Israel và các mục tiêu của Mỹ tại một số quốc gia đồng minh trong khu vực. Cả hai phía đều ghi nhận thương vong trong lực lượng quân sự và dân thường. Đồng thời, hoạt động vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz, tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng của thế giới, bị gián đoạn nghiêm trọng, kéo theo sự xáo trộn đối với các trung tâm tài chính, hạ tầng logistics và ngành công nghiệp năng lượng của khu vực.
Trong bối cảnh đó, Iran cũng trải qua sự thay đổi trong cấu trúc lãnh đạo chính trị, song Tehran vẫn tiếp tục duy trì năng lực kháng cự. Kết quả của 2 tuần giao tranh đầu tiên cho thấy một bức tranh lợi ích - tổn thất tương đối cân bằng giữa các bên liên quan chính.

Xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran qua 2 tuần giao tranh vẫn tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường. Ảnh: GI
Israel tấn công hiệu quả, nhưng không hoàn thành mục tiêu
Israel giữ vai trò tuyến đầu trong chiến dịch quân sự chống Iran. Đối với Tel Aviv, cuộc tấn công này được xem là sự tiếp nối logic của cuộc đối đầu kéo dài nhiều thập kỷ giữa hai quốc gia. Trong những năm gần đây, Israel đã đạt được một số thành công trong các chiến dịch nhằm vào Iran, bao gồm các cuộc không kích vào cơ sở quân sự của Tehran và các chiến dịch tình báo nhắm vào các cá nhân chủ chốt như chỉ huy quân sự, kỹ sư hạt nhân và lãnh đạo các lực lượng vũ trang do Iran hậu thuẫn trong khu vực.
Một yếu tố quan trọng đối với Israel là sự tham gia trực tiếp của Mỹ vào chiến dịch, điều mang lại lợi thế đáng kể về cả quân sự lẫn ngoại giao. Các đòn tấn công ban đầu đã gây thiệt hại đáng kể cho năng lực quân sự - công nghiệp của Iran, loại bỏ một số nhân vật chủ chốt và làm suy yếu tạm thời cấu trúc sức mạnh của Tehran.
Điều này tạo ra cơ hội để Israel tiếp tục gia tăng sức ép, đồng thời đặt áp lực tâm lý lớn lên ban lãnh đạo mới của Iran. Ngoài ra, Israel cũng phần nào hạn chế được thiệt hại từ các cuộc phản công của Iran trên lãnh thổ của mình, dù vẫn phải chịu một số tổn thất.
Tuy nhiên, thách thức lớn đối với Israel là Iran đã không sụp đổ sau đòn tấn công ban đầu. Hệ thống chính trị của Tehran vẫn duy trì được khả năng vận hành và tổ chức kháng cự. Ngay cả với tiềm lực bị suy giảm, Iran vẫn có thể tiếp tục là một mối đe dọa lâu dài. Hơn nữa, ký ức về cuộc chiến này có thể củng cố tâm lý đối đầu trong xã hội Iran trong nhiều thập kỷ tới. Điều đó đồng nghĩa với việc Israel có thể phải đối mặt với tình trạng căng thẳng và xung đột kéo dài, trong bối cảnh quan hệ với một số nước láng giềng cũng đang trở nên phức tạp hơn.
Mỹ "giương oai" thành công, đang tính bước đi tiếp theo
Đối với Washington, chiến dịch này mở ra cơ hội gây tổn thất nghiêm trọng cho một đối thủ chiến lược lâu năm. Trong nhiều năm, các chính quyền Mỹ trước đây thường ưu tiên sử dụng các công cụ trừng phạt kinh tế, ngoại giao và hoạt động tình báo thay vì triển khai chiến dịch quân sự quy mô lớn. Việc tham gia trực tiếp vào chiến dịch hiện nay đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận.
Ở góc độ quân sự, Mỹ có thể xem việc gây thiệt hại đáng kể cho cơ sở công nghiệp - quân sự của Iran là một thành công bước đầu. Không giống Israel, lãnh thổ Mỹ gần như không phải đối mặt với nguy cơ trực tiếp từ các cuộc tấn công trả đũa, do đó tổn thất quân sự của Washington ở giai đoạn đầu tương đối hạn chế. Chiến dịch này cũng mang ý nghĩa biểu dương sức mạnh chính trị - quân sự của Mỹ trên phạm vi rộng hơn, gửi tín hiệu răn đe tới nhiều đối thủ tiềm tàng khác.
Tuy nhiên, vấn đề quan trọng đối với Washington là bước đi tiếp theo. Hiệu ứng của các đòn tấn công ban đầu đang dần suy giảm, trong khi Iran chưa sụp đổ. Điều này đặt ra lựa chọn khó khăn: hoặc mở rộng chiến dịch, bao gồm khả năng can thiệp trên bộ với nhiều rủi ro, hoặc tạm dừng và theo dõi diễn biến.
Một chiến dịch trên bộ không phải là kịch bản được ưu tiên, nhưng cũng chưa hoàn toàn bị loại trừ. Trong khi đó, chiến lược “chờ đợi và quan sát” cũng tiềm ẩn rủi ro, bởi sự kháng cự của Iran có thể khiến khu vực duy trì trạng thái căng thẳng kéo dài, đẩy giá dầu tăng cao và gây áp lực lên các đồng minh của Mỹ.
Về mặt chính trị nội bộ, chính quyền của Tổng thống Donald Trump có thể phải đối mặt với những thách thức đáng kể nếu chiến dịch kéo dài, đặc biệt trong bối cảnh giá năng lượng tăng và kết quả chiến lược vẫn chưa rõ ràng.
Iran: Đoàn kết giúp vượt qua cú "sốc" ban đầu
Iran có lẽ đang phải đối mặt với tình thế khó khăn nhất kể từ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979. Mô hình đối đầu chiến lược mà Tehran xây dựng trong nhiều thập kỷ đang bị thử thách nghiêm trọng.

Mặc dù chịu thiệt hại lớn ban đầu, Iran vẫn duy trì được đà phản công tương đối mạnh mẽ. Ảnh: Global Look Press
Các cuộc tấn công đã gây thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng và năng lực quân sự của Iran và quá trình khôi phục có thể mất nhiều năm. Đồng thời, các vấn đề kinh tế nội tại của đất nước càng trở nên trầm trọng hơn trong bối cảnh chiến tranh.
Việc gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz cũng gây tác động ngược lại đối với Iran, bởi hoạt động xuất khẩu dầu của nước này bị hạn chế. Trong khi đó, Tehran bước vào cuộc đối đầu với Mỹ và Israel trong tình trạng tương đối cô lập về ngoại giao, khi chưa có cường quốc nào đưa ra cam kết bảo đảm an ninh rõ ràng.
Tuy vậy, Iran vẫn cho thấy khả năng duy trì sự đoàn kết nội bộ và ý chí kháng cự trước sức ép từ bên ngoài. Mặc dù tiềm lực kinh tế và quân sự thua kém đáng kể, Tehran vẫn có khả năng khiến chi phí chiến lược của cuộc xung đột đối với các đối thủ trở nên cao hơn. Đối với Iran, đây là một cuộc chiến mang tính sống còn ở mức độ sâu sắc.
Diễn biến của 2 tuần giao tranh đầu tiên cho thấy nhiều quy luật quen thuộc của chính trị quốc tế: các cường quốc thường có khả năng chịu đựng khủng hoảng tốt hơn; sự bất đối xứng về sức mạnh không loại trừ khả năng kháng cự của bên yếu hơn; và việc thiếu đồng minh chiến lược có thể đặt một quốc gia vào vị thế đặc biệt khó khăn.
Câu hỏi lớn hơn là cuộc khủng hoảng này sẽ tác động như thế nào đến quá trình chuyển dịch của hệ thống quốc tế. Trong bối cảnh trật tự toàn cầu vốn đã mong manh, một cú sốc địa chính trị mới có thể làm gia tăng nguy cơ biến những rạn nứt hiện hữu thành một sự tái cấu trúc sâu sắc hơn của trật tự thế giới.
Các đồng minh của Mỹ tại vùng Vịnh nằm trong nhóm chịu tác động tiêu cực rõ rệt từ cuộc khủng hoảng. Việc gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu năng lượng và chuỗi logistics của khu vực.
Quan trọng hơn, xung đột quân sự làm suy yếu hình ảnh của các quốc gia này như những trung tâm kinh tế và tài chính ổn định. Vì vậy, họ có lợi ích rõ ràng trong việc sớm chấm dứt xung đột. Tuy nhiên, ảnh hưởng thực tế của họ đối với diễn biến chiến sự vẫn còn hạn chế, khiến các nước này phần nào rơi vào thế bị động trước các quyết định của các cường quốc.
Hùng Lâm
