
Trong thời gian gần đây, tỷ giá USD/VND tiếp tục duy trì ở mức cao tại cả ngân hàng thương mại và thị trường tự do. Cụ thể, tại các ngân hàng thương mại, tỷ giá mua vào dao động từ 24.800 - 24.850 VND/USD, trong khi tỷ giá bán ra nằm trong khoảng 25.000 - 25.050 VND/USD. Trên thị trường tự do, tỷ giá còn cao hơn, với mức mua vào từ 25.200 - 25.300 VND/USD và bán ra từ 25.400 - 25.500 VND/USD. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng này là do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất cao từ 5.25 - 5.50%, khiến đồng USD mạnh lên, cùng với đó là nhu cầu nhập khẩu và thanh toán ngoại tệ trong nước tăng mạnh.
Song song với tỷ giá, lãi suất liên ngân hàng cũng tiếp tục ở mức cao khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ. Hiện tại, lãi suất qua đêm dao động từ 6.5 - 7.5%/năm, lãi suất kỳ hạn 1 tuần từ 7.0 - 7.8%/năm, và lãi suất kỳ hạn 1 tháng trong khoảng 7.5 - 8.0%/năm. Nguyên nhân chính là do NHNN tiếp tục hút tiền về thông qua các công cụ như phát hành tín phiếu và điều chỉnh lãi suất điều hành nhằm kiểm soát lạm phát. Ngoài ra, áp lực từ việc Fed tăng lãi suất cũng buộc NHNN phải duy trì lãi suất cao để hạn chế dòng vốn ngoại tệ chảy ra khỏi Việt Nam.
Những biến động này có ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán. Việc tỷ giá tăng cao làm gia tăng chi phí nhập khẩu, gây tác động tiêu cực đến lợi nhuận của các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là các ngành sản xuất, bán lẻ và năng lượng.
.png)
Đồng đô la duy trì đà tăng
1. Xác định lợi nhuận doanh nghiệp ổn định
Trong bối cảnh tỷ giá USD/VND và lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức cao, việc chọn lựa cổ phiếu của doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ổn định là yếu tố cốt lõi trong đầu tư theo phương pháp tăng trưởng.
• Doanh nghiệp có biên lợi nhuận cao, khả năng kiểm soát chi phí nhập khẩu tốt sẽ ít bị ảnh hưởng tiêu cực từ biến động tỷ giá.
• Tập trung vào những doanh nghiệp có tăng trưởng EPS (Earnings Per Share - Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) mạnh mẽ và bền vững trong nhiều quý liên tiếp.
• Các doanh nghiệp có khả năng chuyển chi phí gia tăng sang khách hàng (pricing power) sẽ bảo vệ được biên lợi nhuận.
.png)
Luôn luôn quan tâm tiềm năng tang trưởng của doanh nghiệp: Lợi nhuận, ROE, EPS trong 5 năm gần nhất.
Ví dụ: Ngành ngân hàng (do hưởng lợi từ lãi suất cao), công nghệ, dịch vụ tài chính và các doanh nghiệp có dòng tiền mạnh.
2. Chọn cổ phiếu có giá nằm trên đường MA200
.png)
• Lý do: Cổ phiếu có giá nằm trên đường MA200 thường thuộc nhóm cổ phiếu mạnh, có xu hướng tăng trưởng tốt và ít bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường.
• Hành động:
o Sử dụng đường MA200 làm ngưỡng hỗ trợ tâm lý. Chỉ mua cổ phiếu khi giá nằm trên MA200 và có xu hướng tăng.
o Ví dụ: Nếu cổ phiếu của một doanh nghiệp ngành ngân hàng (như CTG, TCB) đang nằm trên MA200 và có dấu hiệu tăng trưởng mạnh, đây có thể là cơ hội tốt để đầu tư.
3. Kiểm soát mức điều chỉnh tối đa 25%
Một nguyên tắc quan trọng của Minervini là giữ mức điều chỉnh tối đa không quá 25%. Nếu cổ phiếu giảm sâu hơn mức này, có thể đó không còn là cổ phiếu tăng trưởng mạnh.
• Khi mua vào, nếu cổ phiếu giảm quá 25% từ đỉnh, cần xem xét cắt lỗ để bảo toàn vốn.
• Chỉ đầu tư vào những cổ phiếu có mẫu hình giá chặt chẽ, không bị biến động quá mạnh.
💡 Gợi ý: Nhà đầu tư nên sử dụng công cụ như ATR (Average True Range) để đánh giá độ biến động của cổ phiếu và đặt ngưỡng cắt lỗ hợp lý.
4. Tìm kiếm mẫu hình VCP (Volatility Contraction Pattern) với điểm break-out chặt chẽ
.png)
• Lý do: Mẫu hình VCP giúp xác định các cổ phiếu đang tích lũy và sẵn sàng bứt phá mạnh mẽ.
• Hành động:
o Tìm kiếm các cổ phiếu có biên độ giao dịch thu hẹp (volatility contraction) và khối lượng giao dịch tăng đột biến khi giá phá vỡ kháng cự.
o Ví dụ: Nếu một cổ phiếu ngành công nghệ (như FPT, VGI) đang tích lũy trong biên độ hẹp và bứt phá với khối lượng lớn, đây có thể là tín hiệu mua vào.
5. Quản trị rủi ro và chốt lời hiệu quả
• Lý do: Trong môi trường lãi suất cao và tỷ giá biến động, quản trị rủi ro là yếu tố sống còn để bảo toàn vốn và tối ưu lợi nhuận.
• Hành động:
o Áp dụng nguyên tắc "pyramiding" (tăng dần vị thế) khi cổ phiếu tăng giá thay vì đầu tư toàn bộ vốn ngay từ đầu.
o Chốt lời từng phần khi cổ phiếu đạt mục tiêu giá (ví dụ: chốt 30% lợi nhuận khi cổ phiếu tăng 20%, chốt thêm 30% khi cổ phiếu tăng 40%).
o Luôn duy trì tỷ lệ tiền mặt nhất định (20-30%) để tận dụng cơ hội mua vào khi thị trường điều chỉnh.
6. Ưu tiên các ngành hưởng lợi từ lãi suất cao và tỷ giá cao
• Lý do: Một số ngành có thể hưởng lợi từ lãi suất cao và tỷ giá cao, giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận.
• Hành động:
o Tập trung vào các ngân hàng (VCB, TCB, BID) vì lãi suất cao giúp cải thiện biên lợi nhuận.
o Cân nhắc các doanh nghiệp xuất khẩu (như ngành thủy sản, dệt may) vì tỷ giá cao giúp tăng doanh thu khi quy đổi sang tiền Việt Nam Đồng.
Trong bối cảnh tỷ giá cao và lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức cao, phương pháp đầu tư tăng trưởng giúp nhà đầu tư tập trung vào các cổ phiếu mạnh, có tiềm năng tăng trưởng tốt và quản lý rủi ro hiệu quả. Bằng cách tuân thủ các nguyên tắc trên, nhà đầu tư có thể tối ưu hóa lợi nhuận và vượt qua giai đoạn thị trường đầy thách thức này.
