Hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu (EU) tại Brussels ngày 19/12 khép lại mà không đạt được đồng thuận về một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất hiện nay: cơ chế sử dụng tài sản của Nga bị đóng băng để hỗ trợ tài chính cho Ukraine.
Đề xuất do Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen thúc đẩy, theo đó EU sẽ cấp cho Ukraine một khoản vay quy mô lớn, được mô tả như một hình thức “bồi thường”, bằng cách khai thác các tài sản Nga bị phong tỏa tại châu Âu, đã không nhận được sự ủng hộ cần thiết từ các quốc gia thành viên.
Thay vào đó, EU tạm thời thống nhất một giải pháp ít gây tranh cãi hơn: khoản hỗ trợ dự kiến khoảng 90 tỷ euro cho Ukraine sẽ được huy động từ các nguồn ngân sách chung chưa sử dụng. Kết quả này phản ánh thực tế rằng, dù EU duy trì cam kết chính trị trong việc hỗ trợ Ukraine, nhưng sự chia rẽ nội bộ về phương thức, chi phí và hệ quả dài hạn của các biện pháp tài chính ngày càng bộc lộ rõ ràng.

Châu Âu tiếp tục cho thấy bất đồng nội khối sâu sắc liên quan đến tài sản bị đóng băng của Nga. Ảnh: Hội đồng châu Âu
Bất đồng nội khối: giữa chính trị, pháp lý và ổn định tài chính
Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thất bại của sáng kiến “vay bồi thường” nằm ở sự khác biệt lợi ích và cách tiếp cận giữa các quốc gia thành viên EU. Trong khi một số nước coi việc tận dụng tài sản Nga bị đóng băng là biện pháp hợp lý về mặt chính trị và đạo lý, thì nhiều nước khác lại lo ngại sâu sắc về các rủi ro pháp lý và kinh tế.
Về phía Ủy ban châu Âu, lập luận trung tâm là các tài sản của Nga, đặc biệt là tài sản nhà nước và dự trữ ngoại hối, có thể được chuyển giao thông qua hạ tầng tài chính châu Âu để phục vụ tái thiết Ukraine. Brussels xem đây không chỉ là giải pháp tài chính, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện trách nhiệm lịch sử và lập trường cứng rắn của EU trong bối cảnh xung đột kéo dài.
Tuy nhiên, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) lại nhìn vấn đề từ góc độ hoàn toàn khác. ECB nhiều lần cảnh báo rằng bất kỳ hình thức tịch thu trực tiếp nào đối với tài sản nhà nước của Nga đều có thể làm xói mòn nền tảng pháp lý của hệ thống tài chính châu Âu. Theo lập luận này, việc phá vỡ nguyên tắc bất khả xâm phạm của dự trữ quốc gia sẽ tạo tiền lệ nguy hiểm, làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư toàn cầu vào đồng euro và các định chế tài chính châu Âu.
ECB cũng lo ngại những hệ quả kinh tế vĩ mô: nguy cơ gia tăng gánh nặng nợ công, áp lực lạm phát và sự suy yếu vai trò của đồng euro như một đồng tiền dự trữ an toàn. Chính vì vậy, trong các cuộc thảo luận nội bộ, lập trường của ECB được một số quốc gia thành viên, đặc biệt là Bỉ, Áo và Hungary, ủng hộ mạnh mẽ hơn so với cách tiếp cận mang nặng yếu tố chính trị của Ba Lan và các nước Baltic.
Trong bối cảnh này, chính trị và kinh tế đan xen chặt chẽ. Với một số nước Đông Âu, cuộc đối đầu với Nga được nhìn nhận như vấn đề an ninh sống còn, và hỗ trợ Ukraine đồng nghĩa với bảo vệ lợi ích chiến lược của chính họ. Ngược lại, các nền kinh tế Tây và Trung Âu, vốn chịu áp lực tăng trưởng thấp và bất ổn tài chính, có xu hướng thận trọng hơn trước những quyết định có thể gây xáo trộn dài hạn cho hệ thống tiền tệ và ngân hàng.
Một yếu tố khác khiến vấn đề trở nên nhạy cảm là thực tế vẫn còn một số ngân hàng châu Âu, như Raiffeisen, UniCredit hay OTP, duy trì hoạt động tại Nga. Dù hoạt động này không phải trụ cột lợi nhuận của các ngân hàng nói trên, nhưng trong bối cảnh kinh tế EU tăng trưởng chậm và thị trường tài chính dễ tổn thương, bất kỳ cú sốc nào liên quan đến Nga cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Điều này khiến các cơ quan quản lý, đặc biệt là ECB, buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn.

Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen, người đề xuất sáng kiến “vay bồi thường”, tức cơ chế sử dụng tài sản của Nga bị đóng băng để hỗ trợ tài chính cho Ukraine. Ảnh: Hội đồng châu Âu
Tài sản Nga và bài toán dài hạn của trật tự tài chính châu Âu
Dù đề xuất về khoản vay “bồi thường” không được thông qua, vấn đề tài sản Nga bị đóng băng tại châu Âu vẫn chưa đi đến hồi kết. Trên thực tế, các nước EU chỉ thống nhất ở một điểm: cần tiếp tục hỗ trợ Ukraine. Còn hỗ trợ bằng cách nào, ai sẽ gánh chi phí và rủi ro pháp lý ra sao vẫn là những câu hỏi bỏ ngỏ.
Từ góc nhìn của Nga, khả năng sớm lấy lại các tài sản bị phong tỏa là rất thấp. Tuy nhiên, tình hình này không đơn giản và có thể được chia thành 3 cấp độ khác nhau.
Thứ nhất là tài sản của Nhà nước Nga và Ngân hàng Trung ương Nga, vốn có thể bị đóng băng trong thời gian dài, thậm chí vô thời hạn, do gắn trực tiếp với các lệnh trừng phạt.
Thứ hai là tài sản của các doanh nghiệp lớn và tập đoàn bị trừng phạt, những chủ thể có đủ nguồn lực pháp lý để theo đuổi các vụ kiện tại tòa án châu Âu và trong một số trường hợp có thể giành được phán quyết có lợi. Thứ ba là tài sản của các nhà đầu tư tư nhân Nga, vốn đang được giải tỏa dần thông qua các cơ chế pháp lý và thỏa thuận song phương, một quá trình dự kiến sẽ còn tiếp diễn.
Ở chiều ngược lại, EU cũng đối mặt với những ràng buộc lịch sử và thể chế. Nhiều quốc gia thành viên đang bị “kẹt” giữa áp lực chính trị phải thể hiện lập trường cứng rắn với Nga và nhu cầu bảo vệ sự ổn định của hệ thống tài chính. Sự chia rẽ nội bộ phương Tây, vốn đã bộc lộ trong nhiều vấn đề khác, có dấu hiệu ngày càng sâu sắc hơn trong câu chuyện tài sản bị đóng băng.
Nga, về phần mình, không đứng ngoài cuộc. Ngân hàng Trung ương Nga đã khởi kiện Euroclear tại tòa án Moscow và để ngỏ khả năng đưa tranh chấp ra các cơ chế pháp lý quốc tế. Lập luận của Moscow xoay quanh việc bảo vệ các nguyên tắc cơ bản của trật tự tài chính toàn cầu, trong đó quyền sở hữu và tính an toàn của dự trữ quốc gia được coi là nền tảng không thể xâm phạm.
Từ góc độ dài hạn, tranh cãi xoay quanh tài sản Nga không chỉ là vấn đề song phương giữa Brussels và Moscow, mà còn là phép thử đối với toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế. Nếu các chuẩn mực pháp lý hiện hành bị phá vỡ vì mục tiêu chính trị ngắn hạn, niềm tin vào các trung tâm tài chính lớn có thể bị suy giảm, kéo theo những hệ quả vượt xa khuôn khổ châu Âu.
Do đó, dù hội nghị Brussels không đưa ra quyết định mang tính đột phá, nó cho thấy “khối kinh tế châu Âu” và “khối lý trí tài chính” vẫn đang giữ vai trò đáng kể trong quá trình ra quyết định của EU. Con đường phía trước nhiều khả năng sẽ là một quá trình kéo dài, với các bước đi thận trọng và thỏa hiệp, thay vì những hành động mang tính quyết liệt.
Trong bối cảnh đó, nguy cơ đối với tài sản Nga chưa thể coi là đã qua, nhưng cũng chưa đủ điều kiện để chuyển sang giai đoạn tịch thu toàn diện. Câu chuyện này, xét cho cùng, phản ánh sự giằng co giữa chính trị, kinh tế và pháp lý trong một trật tự quốc tế đang tái định hình, nơi mọi quyết định đều để lại hệ quả lâu dài vượt ra ngoài tính toán trước mắt.
Hùng Lâm
