Một "nút thắt" lớn vẫn đang kìm hãm sự phát triển của thị trường carbon chính là vấn đề quyền sở hữu tín chỉ carbon - yếu tố cốt lõi quyết định động lực đầu tư và mức độ tham gia của doanh nghiệp.
Diễn đàn "Hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực doanh nghiệp tham gia thị trường các-bon". Ảnh: DDDN
Ngày 17/4, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), với sự hỗ trợ của Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc (DFAT) và chương trình Aus4Growth đã tổ chức diễn đàn "Hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực doanh nghiệp tham gia thị trường các-bon".
Chia sẻ thông tin tại Diễn đàn, ông Phạm Nam Hưng, Đại diện Cục Biến đổi Khí hậu - Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, Việt Nam đã bước đầu xây dựng và ban hành một số hệ số phát thải quốc gia, song phạm vi vẫn còn hạn chế và chưa bao phủ toàn bộ các lĩnh vực. Đặc biệt, với nhiều ngành sản xuất, phát thải không diễn ra trực tiếp mà thông qua tiêu thụ điện năng, khiến việc xác định lượng phát thải trở nên phức tạp hơn.
Do đó, việc xây dựng và thường xuyên cập nhật hệ số phát thải của lưới điện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ phục vụ công tác kiểm kê mà còn là cơ sở để xây dựng các kịch bản giảm phát thải và phát triển tín chỉ các-bon.
Đối với thị trường các-bon tuân thủ, ông Hưng nhấn mạnh rằng việc phân bổ hạn ngạch sẽ dựa trên phát thải trực tiếp trong quá trình sản xuất. Điều này đòi hỏi các ngành như xi măng, nhiệt điện phải có bộ chỉ số phát thải chi tiết, phân tách theo từng loại công nghệ và nguyên liệu đầu vào, như các loại than hoặc dầu khác nhau.
Một trong những trụ cột của thị trường các-bon là hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV). Theo ông Phạm Nam Hưng, yếu tố quan trọng nhất hiện nay vẫn là dữ liệu, nhưng để có dữ liệu đáng tin cậy, công tác kiểm kê phải được thực hiện bài bản và đồng bộ.
Hiện Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang từng bước xây dựng hệ thống MRV số hóa, bao gồm nền tảng báo cáo trực tuyến nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc kê khai và quản lý dữ liệu phát thải. Đồng thời, các chương trình đào tạo, tập huấn cũng được triển khai nhằm nâng cao năng lực cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, ông Hưng cũng thẳng thắn nhìn nhận, chi phí cho việc xây dựng hệ thống dữ liệu và vận hành MRV là thách thức chung của nhiều quốc gia, không riêng Việt Nam. Đây là khoản chi phí gần như không thể cắt giảm nếu muốn đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường.
Một bất cập khác là tần suất kiểm kê khí nhà kính hiện nay (2 năm/lần) chưa phù hợp với yêu cầu vận hành thị trường. Theo ông Hưng, cần hướng tới việc thu thập dữ liệu thường xuyên hơn, theo năm hoặc thậm chí theo quý, để đảm bảo tính kịp thời và chính xác.
Doanh nghiệp sẵn sàng, nhưng thiếu "luật chơi" rõ ràng
Ở góc độ doanh nghiệp, TS. Nguyễn Phương Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp xanh TP.HCM cho biết, nhu cầu tham gia thị trường các-bon là rất lớn. Theo khảo sát, có tới 9/10 doanh nghiệp mong muốn tham gia, không chỉ để tuân thủ mà còn để tìm kiếm cơ hội kinh doanh từ tín chỉ các-bon.
Hiện đã có khoảng 200 doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp trong nước và FDI, tham gia vào các hoạt động liên quan. Trong đó, 110 doanh nghiệp được lựa chọn thí điểm hạn ngạch trong giai đoạn 2025–2026, chủ yếu tập trung ở các ngành phát thải lớn như xi măng, nhiệt điện và sắt thép.
Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp hiện mới dừng lại ở vai trò tuân thủ hạn ngạch, tức coi các-bon là chi phí. Trong khi đó, nếu có thể tạo ra tín chỉ các-bon, doanh nghiệp hoàn toàn có thể coi đây là một loại "hàng hóa" để giao dịch trên cả thị trường tự nguyện và thị trường tuân thủ.
Đáng chú ý, theo ông Nam, nguồn vốn không phải là rào cản lớn. Các tổ chức tài chính sẵn sàng cung ứng vốn cho các dự án xanh, nhưng điều kiện tiên quyết là dự án phải minh bạch, có tiềm năng và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Dù có nhiều điều kiện thuận lợi, TS. Nguyễn Phương Nam nhấn mạnh, vấn đề cốt lõi hiện nay chính là quyền sở hữu tín chỉ các-bon chưa được quy định rõ ràng.
Đây là yếu tố mang tính quyết định đối với hành vi đầu tư của doanh nghiệp. Bởi để tạo ra một tín chỉ các-bon, doanh nghiệp phải mất từ 1,5 đến 2 năm, trải qua quy trình kỹ thuật phức tạp, đi kèm với chi phí lớn cho hệ thống MRV và các thủ tục pháp lý.
Nếu quyền sở hữu không được đảm bảo, doanh nghiệp sẽ khó có cơ sở để tính toán hiệu quả tài chính, từ đó ngần ngại đầu tư. Đây chính là "nút thắt" khiến thị trường chưa thể phát triển mạnh, dù tiềm năng rất lớn.
Ở góc độ quản lý, bà Vũ Thị Châu Quỳnh, Phó Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Bộ Tài chính nhấn mạnh rằng, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp nếu muốn tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo bà, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, coi tín chỉ các-bon là một loại tài sản tài chính, cần được quản lý và tối ưu hóa như các loại tài sản khác.
Bà Quỳnh đưa ra ba khuyến nghị quan trọng. Thứ nhất, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao hiểu biết pháp lý và xây dựng năng lực tham gia thị trường. Thứ hai, cần hình thành đội ngũ chuyên trách để quản lý "tài sản" các-bon. Thứ ba, phải xây dựng chiến lược dài hạn nhằm tối ưu chi phí tuân thủ, thông qua lựa chọn công nghệ phù hợp hoặc tham gia giao dịch hạn ngạch.
Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, ông Lachlan Pontifex, Trưởng nhóm Aus4Growth cho rằng, không có một mô hình thị trường các-bon chung cho mọi quốc gia. Tuy nhiên, điểm chung là cần thiết kế thị trường phù hợp với điều kiện thực tiễn và đảm bảo cân bằng giữa mục tiêu môi trường và năng lực cạnh tranh.
Tại Australia, chính phủ đã áp dụng lộ trình giảm phát thải theo từng bước, tạo điều kiện để doanh nghiệp thích ứng dần. Đồng thời, các quy định được xây dựng theo hướng ổn định, có thể dự đoán, giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch đầu tư.
Một yếu tố quan trọng khác là hệ thống tiêu chuẩn, quy trình và công cụ được chuẩn hóa, giúp giảm chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả thực hiện.
Có thể thấy, Việt Nam đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển thị trường các-bon, từ tiềm năng năng lượng tái tạo đến sự sẵn sàng của doanh nghiệp và hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện.
Tuy nhiên, để thị trường thực sự vận hành hiệu quả, cần sớm giải quyết các vấn đề cốt lõi, đặc biệt là quyền sở hữu tín chỉ các-bon, cùng với việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu, MRV và các cơ chế tài chính liên quan.
Đình Vũ
