Làn sóng hồi hương vàng đang lan rộng từ châu Âu đến châu Á, phản ánh mối quan tâm ngày càng lớn về chủ quyền tài chính. Trong một thế giới bất định, việc kiểm soát trực tiếp vàng dự trữ không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn là tuyên bố chiến lược về tự chủ quốc gia.
“Phòng tuyến cuối cùng” của chủ quyền tài chính quốc gia
Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng bất ổn và hệ thống tài chính quốc tế đối mặt với nhiều thách thức, ngày càng nhiều quốc gia đang triển khai hoặc lên kế hoạch “hồi hương” vàng, tức đưa lượng vàng dự trữ từ các kho lưu trữ nước ngoài trở lại lãnh thổ. Đây không còn là hành động thuần túy về hậu cần hay bảo quản tài sản, mà đã trở thành biểu tượng cho nỗ lực khẳng định chủ quyền và năng lực tự quyết tài chính của một quốc gia.
Theo các báo cáo mới nhất, khoảng 245 tỷ USD vàng dự trữ của châu Âu hiện vẫn được lưu giữ tại Mỹ, chủ yếu trong các hầm ngầm của Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) ở thành phố New York, nơi được xem là kho vàng lớn nhất thế giới với hơn 6.700 tấn vàng.

Theo các báo cáo mới nhất, khoảng 245 tỷ USD vàng dự trữ của châu Âu hiện vẫn được lưu giữ tại Mỹ.
Việc lưu trữ vàng ở nước ngoài vốn bắt nguồn từ sau Thế chiến II, khi Mỹ là trung tâm tài chính toàn cầu và đồng USD trở thành đồng tiền dự trữ chủ chốt. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên hậu Bretton Woods, khi các đồng tiền không còn gắn với vàng và thế giới ngày càng đa cực hơn về địa chính trị, niềm tin vào các hệ thống tài chính dựa trên cam kết chính trị đang bị đặt dấu hỏi.
Nhà sử học tài chính James Rickards nhận định rằng: “Việc hồi hương vàng không đơn thuần là chuyển kim loại quý về nước, mà là hành động đòi lại chủ quyền tài chính trong một thời đại mà chính sách tiền tệ đang ngày càng bị chi phối bởi yếu tố chính trị”.
Đáng chú ý, việc sở hữu vật lý lượng vàng dự trữ không chỉ củng cố năng lực ứng phó với khủng hoảng mà còn gia tăng niềm tin của thị trường và người dân đối với khả năng điều hành kinh tế của chính phủ.
Trong thời đại mà các công cụ trừng phạt tài chính ngày càng phổ biến, từ việc đóng băng tài sản đến tước quyền tiếp cận hệ thống thanh toán quốc tế, quyền kiểm soát trực tiếp đối với dự trữ vàng được xem là “phòng tuyến cuối cùng” của chủ quyền tài chính quốc gia.
Làn sóng hồi hương vàng lan rộng toàn cầu
Câu chuyện của Đức là một trong những ví dụ điển hình nhất cho xu hướng hồi hương vàng toàn cầu. Đức nắm giữ 3.352 tấn vàng, là quốc gia có dự trữ vàng chính thức lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.
Từ năm 2013 - 2017, Đức thực hiện một trong những chiến dịch chuyển vàng lớn nhất thế giới kể từ sau Thế chiến II, bao gồm 300 tấn từ Cục Dự trữ Liên bang New York và 374 tấn từ Ngân hàng Pháp về lưu trữ tại Frankfurt, hoàn tất sớm 3 năm so với kế hoạch. Theo Ngân hàng trung ương Đức Bundesbank, đến cuối năm 2023, 50,5% số vàng này được lưu trữ tại Frankfurt, phần còn lại ở New York (Mỹ) và London (Anh).

Làn sóng hồi hương vàng đang lan rộng từ châu Âu đến châu Á, phản ánh mối quan tâm ngày càng lớn về chủ quyền tài chính.
Ông Carl-Ludwig Thiele, cựu thành viên Hội đồng quản trị Bundesbank, cho biết: “Người dân Đức có niềm tin đặc biệt vào vàng. Việc lưu trữ vàng tại Frankfurt là cam kết của ngân hàng trung ương đối với niềm tin đó”.
Chiến dịch hồi hương này đi kèm với các tiêu chuẩn an ninh nghiêm ngặt: mỗi thỏi vàng được kiểm tra trọng lượng và xác thực trước khi rời kho nước ngoài, vận chuyển bằng cả đường không và đường biển dưới sự bảo vệ của lực lượng quân đội, và được kiểm tra lại trước khi nhập kho an toàn tại Frankfurt. Toàn bộ quá trình thể hiện tính chuyên nghiệp và sự quyết đoán của chính phủ Đức trong việc kiểm soát tài sản chiến lược.
Về phía Ý, nước này hiện nắm giữ 2.451,8 tấn vàng, đứng thứ 3 thế giới, song phần lớn (gần 48%) đang được lưu trữ tại New York, trong khi chỉ 35% nằm tại Rome. Phần còn lại được gửi tại Ngân hàng Anh và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS).
Trong bối cảnh nền kinh tế thường xuyên bất ổn và nợ công cao, giới chính trị và học giả Ý đã nhiều lần kêu gọi tăng cường quyền kiểm soát đối với lượng vàng này.
Ông Michele Geraci, nhà kinh tế và cựu Thứ trưởng Bộ Phát triển Kinh tế ý, nhấn mạnh: “Việc trực tiếp kiểm soát lượng vàng sẽ gia tăng tính linh hoạt trong khủng hoảng và có thể góp phần giảm chi phí đi vay thông qua việc củng cố niềm tin thị trường”.
Năm 2018, Chủ tịch Ủy ban Ngân sách Ý tại thời điểm đó là ông Claudio Borghi thậm chí còn tuyên bố rằng “vàng thuộc về người dân Ý, không phải các chủ ngân hàng”. Phát ngôn này không chỉ nhấn mạnh tính chủ quyền mà còn phản ánh sự mất niềm tin vào các thể chế tài chính trung gian quốc tế trong bối cảnh chính trị châu Âu ngày càng phân cực.
Hà Lan cũng là một trong những nước đầu tiên hồi hương vàng sau khủng hoảng tài chính 2008, đưa hơn 122,5 tấn vàng từ New York về Amsterdam năm 2014. Toàn bộ hoạt động này được tiến hành bí mật và chỉ được công khai sau khi hoàn tất.
Tại châu Á, Trung Quốc và Nga từ lâu đã chú trọng tăng dự trữ vàng và lưu trữ hoàn toàn trong nước. Đây được xem là cách đối phó hữu hiệu với rủi ro trừng phạt tài chính từ phương Tây và giảm sự phụ thuộc vào USD.
Hồi hương vàng liệu có dễ?
Việc đưa hàng trăm tấn vàng từ kho ngoại quốc về nước không đơn giản chỉ là câu chuyện vận tải. Nó là một chiến dịch chiến lược, bao gồm nhiều lớp thủ tục pháp lý, kỹ thuật, tài chính và an ninh, thường kéo dài nhiều năm và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều cơ quan chính phủ.

Mỗi thỏi vàng đều phải kiểm định hai lần, trước và sau vận chuyển.
Một chiến dịch hồi hương vàng điển hình thường bao gồm các bước như đàm phán cấp cao giữa ngân hàng trung ương các bên liên quan; lựa chọn đơn vị vận tải đặc biệt và bảo hiểm rủi ro hàng tỷ USD; phối hợp với hải quan và lực lượng an ninh quốc gia; vận chuyển bằng máy bay riêng, xe bọc thép hoặc tàu hải quân…
Mỗi thỏi vàng đều phải kiểm định hai lần, trước và sau vận chuyển. Các chuyến vận tải thường giữ bí mật tuyệt đối cho đến khi hoàn tất nhằm giảm thiểu nguy cơ an ninh.
Theo ước tính của giới phân tích tài chính, chi phí vận chuyển và lưu trữ có thể lên tới hàng triệu USD mỗi năm. Chi phí hồi hương vàng của Đức được ước tính vào khoảng 6 - 7 triệu euro (6,9 – 8,1 triệu USD)/năm trong giai đoạn cao điểm.
Một số chuyên gia cho rằng việc phân bổ vàng tại nhiều trung tâm tài chính toàn cầu vẫn mang lại lợi ích nhất định, như khả năng thanh khoản tốt hơn và giảm thiểu rủi ro tập trung. Ngoài ra, chi phí bảo quản và nâng cấp kho lưu trữ trong nước cũng không nhỏ, đặc biệt với các quốc gia có hạ tầng tài chính chưa hoàn thiện.
Tuy vậy, các lập luận phản biện ngày càng yếu thế khi nguy cơ tài sản quốc gia bị chi phối bởi chính sách đối ngoại của nước khác đang trở thành hiện thực.
Dù lượng vàng vật lý không đổi, nhưng thông điệp mà các quốc gia phát đi khi tuyên bố hồi hương có thể tạo ra hiệu ứng lớn về mặt tâm lý thị trường. Việc các quốc gia lớn hồi hương vàng thường được xem là tín hiệu của sự xói mòn niềm tin vào hệ thống tài chính toàn cầu dựa trên USD, điều có thể ảnh hưởng đến cả chính sách tiền tệ và cán cân quyền lực tài chính quốc tế.
Chiến lược gia thị trường Jim Rickards từng nhận định: “Các thông báo hồi hương vàng được theo dõi chặt chẽ vì chúng là dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ chiến tranh tiền tệ hoặc bất ổn trong hệ thống tiền tệ toàn cầu”.
