Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấu phần của thị trường tài chính là điều kiện tiên quyết để hệ thống tài chính vận hành hiệu quả và phân bổ nguồn vốn hợp lý trong nền kinh tế.
.png)
Ông Nguyễn Bá Hùng - Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB). Ảnh: Huy Khải.
Ba cấu phần quan trọng của thị trường tài chính
Phát biểu tại Hội thảo "Huy động hiệu quả nguồn vốn, phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số" do Báo Lao Động phối hợp với Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tổ chức, ông Nguyễn Bá Hùng - Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho biết, theo nguyên lý cơ bản của thị trường tài chính, rủi ro càng cao thì lợi suất kỳ vọng càng cao, và ngược lại lợi suất thấp thì rủi ro thấp.
Trong đó, nhiệm vụ của thị trường tài chính là cân đối được mối quan hệ giữa lợi suất và rủi ro. Đồng thời, thị trường cũng cần tạo ra các công cụ để doanh nghiệp có thể kiểm soát rủi ro và đưa mức rủi ro về gần điểm tối ưu nhất.
Đối với các cấu phần, thị trường tài chính gồm ba nhóm. Cụ thể, nhóm thứ nhất là các tổ chức trung gian tài chính. Trong nhóm này có ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư, công ty chứng khoán, các quỹ đầu tư, tổ chức tín dụng và công ty bảo hiểm.
Nhóm thứ hai là các thể chế tài chính giúp kết nối trực tiếp giữa người có tiền và người cần tiền. Nhóm này lại gồm (1) thị trường tiền tệ (money market), là thị trường các công cụ tiền tệ ngắn hạn, chủ yếu phục vụ cho nhu cầu thanh khoản của các tổ chức tài chính; (2) thị trường vốn, bao gồm thị trường nợ và thị trường cổ phiếu. Thị trường nợ là thị trường trái phiếu, còn thị trường cổ phiếu là nơi doanh nghiệp huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phần.
Và cuối cùng là nhóm dịch vụ tài chính hỗ trợ như bảo hiểm, thanh toán và các dịch vụ trung gian khác.
Theo ông Nguyễn Bá Hùng, để hệ thống này vận hành tốt, cần có một hệ sinh thái rất đa dạng với nhiều thành viên tham gia.
Thị trường nợ là cấu phần rất quan trọng khi cung cấp các sản phẩm nợ với nhiều kỳ hạn và mức lãi suất khác nhau. Tuy nhiên, để cân đối được lợi suất và rủi ro thì cần có thông tin về rủi ro tín dụng. Ví dụ, đối với doanh nghiệp phát hành trái phiếu, cần có hệ thống xếp hạng tín nhiệm để đánh giá rủi ro tín dụng của doanh nghiệp đó. Còn đối với cá nhân vay vốn, cần có cơ sở dữ liệu tín dụng cá nhân để các tổ chức cho vay có thể đánh giá được mức độ rủi ro. Những thông tin này giúp các tổ chức cho vay xác định mức lãi suất phù hợp với rủi ro của từng đối tượng.
Còn với cổ phiếu, rủi ro với nhà đầu tư lại nằm ở hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp làm ăn tốt thì nhà đầu tư sẽ được hưởng lợi nhuận; nếu doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả thì giá trị cổ phiếu có thể giảm.
"Một yếu tố rất quan trọng để kiểm soát rủi ro trên thị trường tài chính là thông tin. Thông tin đầy đủ và minh bạch giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp", ông Hùng nhấn mạnh.
Để thị trường tài chính vận hành hiệu quả, tất cả các thành phần trong hệ sinh thái này phải liên kết và phối hợp với nhau một cách thông suốt. Nếu có sự thay đổi về rủi ro hoặc lợi suất trên thị trường, hệ thống phải có khả năng điều chỉnh phân bổ vốn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khi đó dòng vốn sẽ được phân bổ đến nơi có hiệu quả cao nhất.
Thị trường tài chính cần có sự liên thông
Dữ liệu từ ADB cũng cho thấy tỷ trọng thị trường trái phiếu/GDP của Việt Nam vẫn ở mức tương đối thấp khi so sánh với các quốc gia trong khu vực. Ngoài ra, khoảng 2/3 quy mô thị trường trái phiếu của Việt Nam là trái phiếu Chính phủ, trong khi trái phiếu doanh nghiệp chỉ chiếm khoảng 1/3, tương đương khoảng 10% GDP. Tính thanh khoản của thị trường trái phiếu cũng hạn chế. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro với nhà đầu tư.
Chưa kể, cơ cấu nhà đầu tư vào trái phiếu Chính phủ Việt Nam phần lớn là các ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm. Trong khi đó, nếu nhìn vào ví dụ của Thái Lan, mặc dù ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhưng thị trường có sự tham gia của khoảng 10 nhóm nhà đầu tư khác nhau, trong đó có nhà đầu tư nước ngoài.
Bên cạnh đó, trong cơ cấu phát hành trái phiếu doanh nghiệp, có tới khoảng 2/3 trái phiếu do các ngân hàng phát hành. Điều này có nghĩa là phần lớn trái phiếu vẫn nằm trong khu vực trung gian tài chính.
Mặt khác, ông Nguyễn Bá Hùng cũng nhìn nhận nguồn vốn của ngân hàng chủ yếu là ngắn hạn, thường dưới 7 năm, trong khi nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp, đặc biệt là các dự án hạ tầng, thường kéo dài 15–20 năm.
Kinh tế trưởng ADB lấy ví dụ ở nhiều quốc gia, các dự án hạ tầng thường tiếp cận tín dụng ngân hàng trong giai đoạn xây dựng, vì đây là giai đoạn có rủi ro cao. Sau khi dự án hoàn thành và bắt đầu tạo ra doanh thu, rủi ro xây dựng không còn, doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu dài hạn để tái cấp vốn và trả lại khoản vay ngân hàng. Cơ chế này giúp giải phóng nguồn vốn của ngân hàng để tiếp tục tài trợ cho các dự án khác.
"Nếu thị trường tài chính không liên thông, cơ hội này sẽ bị hạn chế và khả năng huy động vốn cho các dự án lớn cũng bị ảnh hưởng", ông Hùng đánh giá.
Từ thực tế đó, ông Nguyễn Bá Hùng đề xuất một số giải pháp: Đối với khu vực công, cần tiếp tục cải cách thị trường trái phiếu Chính phủ, đặc biệt là mở rộng cơ sở nhà đầu tư. Bên cạnh đó cần nâng cao hiệu quả lựa chọn và triển khai các dự án đầu tư công, cũng như phát triển các mô hình hợp tác công – tư. Trước đây, nhiều dự án được tài trợ hoàn toàn bằng ngân sách nhà nước.
Tuy nhiên, trong tương lai có thể áp dụng mô hình kết hợp giữa vốn nhà nước và vốn tư nhân, trong đó Chính phủ chỉ cần bảo lãnh một phần rủi ro. Cách làm này giúp huy động được nhiều nguồn lực hơn từ khu vực tư nhân. Đối với thị trường tài chính tư nhân, cần phát triển đồng bộ các cấu phần của hệ thống tài chính.
Điều quan trọng là phải xây dựng một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh với nhiều thành viên tham gia và có sự liên thông. Hiện nay, thị trường tài chính của Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh phi ngân hàng còn phát triển hạn chế.
Do đó cần tiếp tục phát triển thị trường vốn, bao gồm cả thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu, đồng thời nâng cao tính minh bạch thông tin và chất lượng xếp hạng tín nhiệm.
Ngoài ra, cần phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính và tăng cường kết nối với thị trường tài chính quốc tế để huy động được các nguồn vốn quy mô lớn. Cuối cùng, việc nâng cao hiệu quả của hệ thống dịch vụ tài chính sẽ góp phần giúp thị trường tài chính vận hành hiệu quả hơn.
Hạc Hiên
