Phí bảo hiểm vọt lên 375.000 USD sau vụ tấn công Iran khiến nguồn cung 343 triệu thùng dầu đứng trước nguy cơ tê liệt.
Sau cú tăng mạnh ban đầu, giá dầu đã hạ nhiệt và duy trì mức tăng thêm khoảng 5 đến 6 USD mỗi thùng kể từ khi thị trường mở cửa trở lại, sau vụ tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran.

Hình minh họa thị trường dầu mỏ tăng. Ảnh: Esiamay
Câu hỏi lớn đặt ra lúc này là mức giá dầu có thể leo tới đâu nếu căng thẳng kéo dài trong thời gian dài.
Các chiến lược gia của JPMorgan do bà Natasha Kaneva, Trưởng bộ phận nghiên cứu hàng hóa toàn cầu, dẫn dắt nhận định giá dầu Brent có thể tăng lên mức 120 USD một thùng. Trong khi đó, dầu WTI, loại dầu phổ biến tại Mỹ, thường thấp hơn Brent khoảng 7 USD mỗi thùng.
Bà Kaneva cho biết diễn biến giá dầu trong giai đoạn tới phụ thuộc vào bốn yếu tố quan trọng gồm số lượng dầu bị gián đoạn thực tế, thời gian gián đoạn kéo dài bao lâu, khả năng các nguồn cung thay thế có thể được huy động nhanh chóng hay không và những diễn biến tiếp theo của cuộc xung đột.
Bản phân tích của JPMorgan được soạn thảo trước khi xảy ra vụ tấn công bằng drone vào nhà máy lọc dầu Ras Tanura của Saudi Arabia. Dù thiệt hại không lớn, sự cố này cho thấy Iran sẵn sàng mở rộng mục tiêu tấn công vào hạ tầng dầu khí trong khu vực.
Bà Kaneva và nhóm phân tích đánh giá nguy cơ Iran đáp trả mạnh mẽ có thể khiến xung đột bị kéo dài.
Theo ước tính của nhóm nghiên cứu, nếu căng thẳng kéo dài quá ba tuần, các nhà sản xuất dầu trong khu vực vùng Vịnh có thể cạn kiệt công suất lưu trữ trên bờ và buộc phải cắt giảm sản lượng.
Trong kịch bản này, giá dầu Brent có thể dao động trong vùng từ 100 đến 120 USD mỗi thùng. Do mức độ bất định quá lớn, JPMorgan cho biết họ chưa thể điều chỉnh dự báo giá dầu ở thời điểm hiện tại.
Các chuyên gia của JPMorgan cũng lưu ý rằng eo biển Hormuz chưa đóng cửa chính thức, tuy nhiên hoạt động vận chuyển dầu đang bị đình trệ vì chi phí bảo hiểm tăng vọt, các công ty bảo hiểm có nguy cơ rút khỏi khu vực và vấn đề an toàn của thủy thủ đoàn trên các tàu chở dầu.
Sự leo thang của phí bảo hiểm có thể khiến chi phí cho mỗi chuyến tàu tăng từ khoảng 250.000 USD lên 375.000 USD. Việc chuyển hướng vận tải là khả thi nhưng các lựa chọn thay thế không nhiều.
JPMorgan ước tính bảy quốc gia vùng Vịnh phụ thuộc vào eo biển Hormuz gồm Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Iraq, Kuwait, Iran, Qatar và Oman đang có khoảng 343 triệu thùng công suất lưu trữ dầu trên đất liền, chưa tính lượng dầu đang ở trên biển.
Với mức sản lượng hiện tại, lượng trữ này chỉ đủ duy trì khoảng 22 ngày nếu nguồn xuất khẩu bị nghẽn hoàn toàn. Ngoài ra, khoảng 60 tàu chở dầu đang trống có thể chứa thêm 50 triệu thùng, giúp kéo dài thời gian hoạt động thêm ba đến bốn ngày.
Một điểm đáng chú ý khác trong báo cáo của JPMorgan là phân tích về tác động của các biến động chính trị lớn tại những quốc gia sản xuất dầu.
Từ năm 1979 đến nay, đã có tám sự kiện chuyển giao quyền lực quan trọng tại các quốc gia sản xuất dầu quy mô vừa và lớn. Những sự kiện này thường gây biến động mạnh cho thị trường năng lượng toàn cầu.
Theo thống kê của JPMorgan, giá dầu trong các giai đoạn như vậy thường tăng trung bình khoảng 76% từ khi bắt đầu bất ổn đến thời điểm đạt đỉnh.
Trong cuộc Cách mạng Iran năm 1979, giá dầu từ mức 13 USD mỗi thùng đã tăng lên 34 USD vào giữa thập niên 1980. Dù vậy, sản lượng hiện tại của Iran vào khoảng 3,3 triệu thùng mỗi ngày vẫn thấp hơn nhiều so với mức 5,3 triệu thùng vào năm 1978.
Hải Hà
