Thị trường đóng cửa
Thị trường đóng cửa
Thị trường đóng cửa
Gia cố “bộ đệm” vĩ mô trước làn sóng chính sách toàn cầu
Chuyên mục:

Thị trường

Tạp chí tài chính | 22:18
Google news

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục biến động, các quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) ngày càng tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng tới những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách vĩ mô trong nước, đồng thời củng cố các “bộ đệm” ổn định như dự trữ ngoại hối, quản lý tỷ giá và nền tảng thị trường vốn nhằm tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

FED quyết định giữ nguyên lãi suất tham chiếu tại 3,5-3,75%.

Lãi suất Mỹ và hiệu ứng dịch chuyển vốn

Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt khi FED chuyển từ trạng thái thắt chặt mạnh mẽ sang nới lỏng thận trọng, đưa lãi suất điều hành về vùng 3,50-3,75%. Quyết định này phản ánh nỗ lực cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng của kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, với vai trò trung tâm của đồng USD trong hệ thống tài chính quốc tế, thay đổi này đồng thời điều chỉnh hướng vận động của dòng vốn toàn cầu, trong đó có các thị trường mới nổi.

Phân tích về vấn đề này, PGS.TS Hà Minh Sơn - Phó Trưởng Ban phụ trách Ban Công tác chính trị và sinh viên (Học viện Tài chính) cho rằng, về mặt lý luận, chính sách tiền tệ tác động ra bên ngoài thông qua nhiều kênh truyền dẫn. Khi lãi suất Mỹ thay đổi, lợi suất tài sản USD biến động, kéo theo điều chỉnh danh mục đầu tư quốc tế. Theo lý thuyết chênh lệch lãi suất và mô hình Mundell–Fleming, dòng vốn sẽ dịch chuyển đến nơi có lợi suất kỳ vọng cao hơn. Do đó, thị trường vốn các nước mới nổi, vốn nhạy cảm với vốn ngoại, thường chịu ảnh hưởng rõ rệt.

Kênh tỷ giá là một cơ chế truyền dẫn đặc biệt quan trọng. Khi FED nâng lãi suất, USD mạnh lên, đồng nội tệ các nước mới nổi chịu áp lực mất giá. Ngược lại, khi lãi suất Mỹ hạ, áp lực tỷ giá có thể dịu bớt nhưng không biến mất hoàn toàn. “Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát nhập khẩu, chi phí sản xuất doanh nghiệp và định giá tài sản tài chính, từ đó tác động dây chuyền lên thị trường chứng khoán và trái phiếu”, PGS.TS Hà Minh Sơn nhấn mạnh.

Đối với Việt Nam, năm 2025 ghi nhận biên độ dao động USD/VND khá rộng, phản ánh tác động tổng hợp của yếu tố quốc tế và nhu cầu ngoại tệ trong nước. Tỷ giá tăng làm chi phí nhập khẩu đầu vào cao hơn, tạo áp lực lên lạm phát và lợi nhuận doanh nghiệp phụ thuộc nguyên liệu ngoại. Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu có thể hưởng lợi về doanh thu quy đổi, dù lợi thế này phụ thuộc cấu trúc chi phí và khả năng phòng ngừa rủi ro.

Theo PGS.TS Hà Minh Sơn, một yếu tố quan trọng giúp Việt Nam ổn định vĩ mô là quy mô dự trữ ngoại hối duy trì quanh ngưỡng 80 tỷ USD. Dự trữ lớn đóng vai trò “tấm đệm” trước cú sốc tỷ giá, giúp Ngân hàng Nhà nước có dư địa can thiệp khi cần. Tuy nhiên, mức dự trữ này cũng phản ánh sự can thiệp thường xuyên nhằm giữ ổn định thị trường ngoại hối, đòi hỏi sự cân nhắc giữa ổn định ngắn hạn và tính bền vững dài hạn.

Trên thị trường chứng khoán, tác động của chính sách FED thể hiện qua sự thay đổi khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư quốc tế. Khi chi phí vốn toàn cầu giảm dần, dòng vốn ngoại có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở thị trường tăng trưởng như Việt Nam. Tuy vậy, dòng vốn này thường mang tính chu kỳ và nhạy cảm với thông tin vĩ mô, khiến thị trường chứng khoán có thể biến động mạnh trong ngắn hạn.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng chịu tác động không nhỏ. Khi lãi suất quốc tế giảm, chi phí vay ngoại tệ có thể hạ, tạo cơ hội tái cấu trúc nợ và kéo dài kỳ hạn. Tuy nhiên, để tận dụng lợi thế này, doanh nghiệp cần minh bạch tài chính và có xếp hạng tín nhiệm đáng tin cậy. Nếu thiếu nền tảng pháp lý và thông tin, cơ hội từ môi trường lãi suất thuận lợi sẽ không được chuyển hóa thành nguồn vốn bền vững.

Tăng năng lực dự báo, phát triển vốn dài hạn

Mặc dù môi trường lãi suất tại Mỹ đã phần nào hạ nhiệt, nguy cơ “xuất khẩu biến động” từ chính sách tiền tệ toàn cầu vẫn hiện hữu. PGS.TS Hà Minh Sơn cho rằng việc FED đưa lãi suất về vùng 3,50-3,75% chỉ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho dòng vốn quốc tế, chứ chưa đủ để trở thành động lực kích hoạt tăng trưởng thị trường. Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn đứng giữa kỳ vọng cải cách nội tại và sự dao động khó lường của dòng vốn ngoại.

Vì vậy, thách thức cốt lõi của Việt Nam không nằm ở việc chờ đợi chu kỳ nới lỏng toàn cầu, mà ở khả năng chuyển hóa “môi trường bớt bất lợi” thành “cơ hội cải cách”. Điều này đòi hỏi nâng cao chất lượng tài sản, chuẩn hóa minh bạch thông tin, hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường trái phiếu và phát triển lực lượng nhà đầu tư dài hạn. Khi các nền tảng nội sinh được củng cố, tác động từ chu kỳ tiền tệ quốc tế sẽ mang tính khuếch đại tích cực thay vì chỉ làm dịu biến động ngắn hạn.

Thực tiễn cho thấy Việt Nam đã đạt tiến bộ trong điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Cơ chế tỷ giá trung tâm có biên độ dao động cho phép VND điều chỉnh theo thị trường nhưng vẫn trong tầm kiểm soát. Thị trường vốn duy trì ổn định tương đối sau các cú sốc trước đây, phản ánh năng lực điều hành ngày càng chuyên nghiệp và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động bên ngoài.

Tuy vậy, những hạn chế mang tính cấu trúc vẫn tồn tại. Độ mở kinh tế cao khiến Việt Nam dễ chịu tác động từ biến động bên ngoài. Thị trường vốn còn phụ thuộc lớn vào dòng vốn ngoại, trong khi lực lượng nhà đầu tư dài hạn trong nước như quỹ hưu trí, bảo hiểm chưa phát triển tương xứng. Điều này làm gia tăng tính chu kỳ và độ nhạy của thị trường trước thay đổi chính sách quốc tế.

Định hướng thời gian tới, theo PGS.TS Hà Minh Sơn, Việt Nam cần xây dựng hệ thống dự báo tác động từ chính sách tiền tệ quốc tế, đặc biệt là FED, dựa trên mô hình kinh tế lượng, dữ liệu liên thị trường và cơ chế cảnh báo sớm. Đồng thời, định hướng phát triển thị trường vốn phải gắn với đa dạng hóa nguồn vốn, khuyến khích nhà đầu tư dài hạn như quỹ hưu trí, bảo hiểm. Thị trường cần minh bạch, nâng chuẩn quản trị, mở rộng trái phiếu để tăng huy động.

Bên cạnh đó, cần thành lập trung tâm phân tích chính sách quốc tế thuộc Ngân hàng nhà nước, phối hợp Bộ Tài chính xây dựng kịch bản ứng phó. “Chính sách phải đồng bộ tiền tệ và tài khóa để ổn định vĩ mô. Việt Nam cũng cần thu hút vốn dài hạn chất lượng, hạn chế đầu cơ ngắn hạn, đẩy nhanh nâng hạng thị trường và củng cố dự trữ ngoại hối, đa dạng hóa đồng tiền dự trữ”, PGS.TS Hà Minh Sơn nêu rõ.

Link gốc

THUẬT NGỮ TRONG BÀI
term AI
Các thuật ngữ được trích xuất trong tin bài và giải thích ngắn ngọn bằng AI. Nếu muốn xem thêm về Thuật ngữ, vui lòng xemtại đây.
Sao chép liên kết để chia sẻ bài viết lên Facebook, Zalo,...
SSV
Cùng chuyên mục