Hàng loạt ứng cử viên đã thành lập pháp nhân với tâm thế sẵn sàng gia nhập sân chơi tài sản số, bất chấp yêu cầu về vốn điều lệ ban đầu lên tới 10.000 tỷ đồng.

Cuộc chơi đốt vốn của “ông lớn”
Sân chơi sàn tài sản mã hoá đang trở thành một trong những “đường đua” nóng nhất trên thị trường tài chính hiện nay, khi hàng loạt tập đoàn lớn cùng lúc tuyên bố thành lập công ty, chuẩn bị hồ sơ xin cấp phép. Không chỉ giới ngân hàng, công ty chứng khoán hay doanh nghiệp công nghệ nhập cuộc, mà còn có sự góp mặt của các doanh nghiệp kinh doanh vàng, dược phẩm, sản xuất.
Điều đáng chú ý, để đủ điều kiện trở thành một sàn giao dịch tài sản mã hoá theo quy định được Bộ Tài chính xây dựng, doanh nghiệp phải có vốn điều lệ tối thiểu 10.000 tỷ đồng - một con số đủ sức “thử lửa” năng lực tài chính của bất kỳ nhà đầu tư nào. Dù vậy, số lượng pháp nhân được thành lập để tham gia sân chơi sàn tài sản số hiện đã gần gấp đôi với số giấy phép dự kiến cấp, tạo nên tỷ lệ “chọi” gần 1:1, phản ánh sức nóng và sự khát khao chiếm lĩnh thị trường mới này.
Câu hỏi đặt ra là: với mức vốn lớn đến như vậy, đây có thực sự là cơ hội sinh lời hay chỉ là cuộc chơi đốt vốn của các “ông lớn” đang muốn đặt cược sớm vào tương lai số hoá của nền kinh tế?

Ông Nguyễn Đình Thắng, Chủ tịch Liên minh Tài sản số Việt Nam
Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, ông Nguyễn Đình Thắng, Chủ tịch Liên minh Tài sản số Việt Nam, nhìn nhận mức vốn 10.000 tỷ đồng không phải là quá lớn nếu so với tiềm lực của các ngân hàng hay quỹ đầu tư chuyên nghiệp. Điều đáng nói không nằm ở con số tuyệt đối, mà nằm ở hiệu quả sinh lời của đồng vốn. Nếu 10.000 tỷ đồng đó có thể tạo ra lợi nhuận và duy trì được sự an toàn, thì thậm chí nếu là 100.000 tỷ đồng vẫn có nhà đầu tư sẵn sàng rót vốn.
Theo ông, quy mô vốn lớn mang ý nghĩa “bảo chứng” cho mức độ rủi ro của thị trường. Đây là khoản dự phòng để nhà quản lý đảm bảo an toàn cho người tham gia trong trường hợp sàn xảy ra sự cố, gian lận hoặc sụp đổ hệ thống. So với các thị trường quốc tế đã có quy định về tài sản số, yêu cầu vốn điều lệ của Việt Nam hiện đang vượt xa. Tại Singapore, doanh nghiệp muốn vận hành sàn giao dịch tài sản kỹ thuật số chỉ cần vốn tối thiểu 250.000 SGD, tương đương khoảng 5 tỷ đồng. Ở các thị trường khác, mức vốn dao động từ vài triệu đến tối đa khoảng 5 triệu USD (tức khoảng 127 tỷ đồng).
Như vậy, con số 10.000 tỷ đồng mà Việt Nam đưa ra đang cao gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần thông lệ quốc tế. Theo ông Nguyễn Đình Thắng, để xây dựng một sàn giao dịch tài sản mã hoá hoàn chỉnh, bao gồm cả chi phí đầu tư công nghệ, quản trị sàn, vận hành và nhân sự, khoản chi tối đa chỉ khoảng trên 100 tỷ đồng. Phần còn lại của 10.000 tỷ đồng, thực chất, đóng vai trò như “tấm đệm an toàn tài chính”, nhằm đảm bảo rủi ro hệ thống, tránh những sự cố gây thiệt hại cho nhà đầu tư cá nhân. Khoản vốn còn lại đó phần lớn sẽ được gửi trở lại ngân hàng, sử dụng cho các hoạt động ký quỹ, hoặc đầu tư tài chính ngắn hạn. Theo ông, mức hợp lý hơn cho khoản dự phòng rủi ro nên vào khoảng 500 tỷ đồng.
Cơ hội hay cạm bẫy?
Để trả lời câu hỏi “đốt tiền” để làm gì, có thể nhìn sang các sàn giao dịch tài sản số quốc tế - vốn đang gặt hái lợi nhuận khổng lồ chỉ sau vài năm hoạt động. Theo phân tích của ông Nguyễn Đình Thắng, nguồn thu đầu tiên và cơ bản nhất là phí giao dịch. Mỗi khi người dùng thực hiện mua hoặc bán tài sản mã hoá, họ phải trả một khoản phí cho sàn, thường dao động từ 0,1% đến 0,5% giá trị giao dịch. Với khối lượng giao dịch hàng tỷ USD mỗi ngày, mức phí nhỏ mỗi giao dịch đó mang lại doanh thu khổng lồ.
Nguồn thu thứ hai là phí niêm yết token. Một dự án muốn đưa token của mình lên sàn để giao dịch cần trả phí niêm yết, đôi khi lên tới vài phần trăm tổng giá trị phát hành. Ngoài ra, các sàn còn thu phí từ cung cấp dịch vụ tư vấn, phân tích, bảo mật hệ thống. Bên cạnh đó, nhiều sàn còn thực hiện hoạt động tự doanh - tương tự mô hình của công ty chứng khoán. Khi nhận thấy tiềm năng của một token hoặc dự án, sàn có thể dùng chính nguồn vốn của mình để đầu tư, kinh doanh và hưởng chênh lệch.
Đặc biệt, “phần lời lớn nhất” đến từ giá trị vốn hoá của chính sàn giao dịch. Khi quy mô người dùng và giao dịch tăng mạnh, giá trị của doanh nghiệp cũng tăng theo cấp số nhân. Ông Thắng dẫn ví dụ: “Coinbase từng khởi đầu với vốn huy động chỉ vài triệu USD, nhưng khi niêm yết trên sàn Nasdaq, giá trị vốn hoá đã vượt 100 tỷ USD, tức là tăng hơn 100 lần chỉ trong vài năm. Sự tăng trưởng này phản ánh hiệu quả hoạt động của sàn, cũng như kỳ vọng của nhà đầu tư vào sàn giao dịch này trong tương lai”.
Từ góc độ đầu tư, bỏ ra 10.000 tỷ đồng để đổi lấy giấy phép hoạt động trong lĩnh vực mới mẻ như tài sản mã hoá rõ ràng là một canh bạc lớn. Lợi nhuận có thể rất cao - nhưng rủi ro cũng không hề nhỏ. Bài học từ các sàn giao dịch quốc tế cho thấy, chỉ cần một sai sót về bảo mật, vận hành hay pháp lý, doanh nghiệp có thể mất hàng tỷ USD và đánh mất niềm tin thị trường.

Một ví dụ điển hình có thể kể đến là sàn Mt. Gox đặt trụ sở ở Nhật Bản, từng là sàn giao dịch lớn nhất lớn nhất thế giới, khi đơn phương xử lý 70% tổng khối lượng giao dịch tại mạng lưới Bitcoin ở giai đoạn đầu đời của thị trường crypto (2006-2014). Tuy nhiên, sự cố bị hacker tấn công và thất thoát tới 850.000 BTC (trị giá hơn 450 triệu USD) đã đẩy sàn giao dịch này đi tới bước nộp đơn xin phá sản.
Ngược lại, nếu thành công, phần thưởng dành cho những người tiên phong là giá trị định giá gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần vốn đầu tư ban đầu. Câu chuyện của Coinbase là minh chứng rõ ràng: từ khởi điểm nhỏ bé, họ đã trở thành những “đế chế” tài chính kỹ thuật số toàn cầu. Vì vậy, đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc bước chân vào “cuộc chơi” này không chỉ là cuộc đua vốn, mà là cuộc đua về tầm nhìn, công nghệ và năng lực quản trị rủi ro.
Đối với thị trường Việt Nam, một chuyên gia trong lĩnh vực tài sản số từng dự báo rằng giá trị giao dịch của thị trường có thể sụt giảm mạnh trong giai đoạn đầu khi bước ra khỏi vùng xám. Tình trạng “cash-out” (rút tiền) trên thực tế cũng đã diễn ra từ khi các quy định về tài sản số, tài sản mã ngày càng rõ nét, khiến một bộ phận nhà đầu tư lâu năm và năng nổ rời bỏ thị trường. Diễn biến tương tự cũng đã xảy ra ở các thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc khi có các quy định siết chặt, thị trường có thể mất 50 – 70% khối lượng giao dịch. Do đó, trong 5 năm đầu thí điểm, vị chuyên gia này dự báo khó có sàn giao dịch nào kiếm được lợi nhuận từ thị trường tài sản số.
