Thị trường đóng cửa
Thị trường đóng cửa
Thị trường đóng cửa
Điều hành cần thận trọng, linh hoạt, cân bằng giữa ổn định giá cả và duy trì tăng trưởng
Chuyên mục:

Tài chính

Thời báo ngân hàng | 20:14
Google news

Xung đột tại Trung Đông tiếp tục leo thang trong bối cảnh khu vực này vốn được xem là “chảo lửa” địa chính trị của thế giới. Dù Việt Nam không chịu tác động trực tiếp về mặt địa lý, song với độ mở kinh tế lớn, những biến động về giá dầu, thương mại và nguy cơ lạm phát nhập khẩu vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế, nhất là khi doanh nghiệp còn đang gặp rất nhiều khó khăn. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, Phóng viên Thời báo Ngân hàng đã có những trao đổi với ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính Ngân hàng (Trường Đại học Nguyễn Trãi).

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính Ngân hàng (Trường Đại học Nguyễn Trãi)

Ông đánh giá thế nào về việc xung đột tại Trung Đông đang leo thang? Theo ông, diễn biến này có thể tác động ra sao tới kinh tế Việt Nam?

Ông Nguyễn Quang Huy: Trung Đông trong nhiều thập kỷ qua luôn được xem là “điểm nóng” của thế giới, nơi xung đột và căng thẳng địa chính trị diễn ra thường xuyên. Do đó, về tâm lý cũng như chuẩn bị chính sách, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia khác đã quen với việc khu vực này tiềm ẩn rủi ro. Tuy nhiên, đợt leo thang hiện nay có mức độ căng thẳng cao hơn, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ lan rộng, gây hệ lụy kinh tế mà thế giới đang bắt đầu chứng kiến rõ rệt.

Bất kỳ gián đoạn nào tại trung tâm năng lượng cũng có thể tạo hiệu ứng lan tỏa tới tăng trưởng, lạm phát và dòng vốn quốc tế. Tác động hiện chủ yếu qua 3 kênh: Giá năng lượng, tỷ giá, tâm lý thị trường.

Với Việt Nam – nền kinh tế có độ mở lớn và hội nhập sâu rộng, thử thách đặt ra không nằm ở khoảng cách địa lý, mà ở mức độ liên kết thương mại, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Như đã biết, Trung Đông giữ vai trò quan trọng trong sản lượng và vận chuyển dầu thô toàn cầu. Khi rủi ro địa chính trị xuất hiện, giá năng lượng thường phản ứng ngay lập tức do lo ngại gián đoạn nguồn cung. Với Việt Nam, tác động của giá dầu mang tính hai chiều.

Ở chiều tích cực, hoạt động khai thác và dịch vụ năng lượng có thể được hưởng lợi nếu giá duy trì ở mức cao. Ở chiều ngược lại, nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu xăng dầu thành phẩm và nguyên liệu đầu vào.

Giá dầu tăng kéo theo chi phí vận tải, logistics, sản xuất và tiêu dùng gia tăng, từ đó tạo áp lực lên biên lợi nhuận doanh nghiệp và sức mua của người dân. Nếu giá năng lượng neo cao trong nhiều quý, nguy cơ lạm phát nhập khẩu sẽ trở nên rõ nét hơn.

Tuy nhiên, trong nguy luôn có cơ. Điều quan trọng không chỉ là phòng ngừa rủi ro, mà còn là chủ động nâng cao nội lực để thích ứng và dẫn dắt thay đổi.

Đây có phải là thách thức rất lớn với mục tiêu tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong thời gian tới không, thưa ông?

Chúng ta cần nhìn nhận một cách khách quan rằng: Việt Nam đã tích lũy được kinh nghiệm điều hành qua nhiều giai đoạn biến động toàn cầu. Dự trữ ngoại hối được củng cố, cán cân thương mại duy trì tích cực, nợ công trong giới hạn kiểm soát và chính sách điều hành tỷ giá linh hoạt tạo ra “vùng đệm” quan trọng.

Mức độ tác động phụ thuộc lớn vào thời gian và quy mô biến động quốc tế. Nếu căng thẳng được kiểm soát, ảnh hưởng có thể chỉ mang tính ngắn hạn.

Nhưng nếu kéo dài, chính sách điều hành cần thận trọng và linh hoạt hơn để cân bằng giữa ổn định giá cả và duy trì tăng trưởng. Điều cốt lõi không phải là lo ngại kịch bản xấu nhất, mà là chuẩn bị kịch bản ở nhiều cấp độ khác nhau.

Nếu căng thẳng tiếp tục đẩy giá dầu toàn cầu tăng cao, Việt Nam cần chuẩn bị gì để hạn chế những thách thức?

Theo tôi, ba trụ cột chính sách cần được phát huy đồng bộ.

Thứ nhất, điều hành tiền tệ và tài khóa linh hoạt. Giữ ổn định kỳ vọng lạm phát là yếu tố then chốt. Phối hợp hài hòa giữa kiểm soát giá và hỗ trợ tăng trưởng sẽ giúp củng cố niềm tin thị trường.

Thứ hai, chiến lược dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung. Tăng cường dự trữ năng lượng hợp lý, mở rộng đối tác thương mại và giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất là giải pháp giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Thứ ba, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và tiết kiệm hiệu quả. Đầu tư vào năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng là bước đi dài hạn, giúp nền kinh tế giảm nhạy cảm với biến động bên ngoài.

Bên cạnh ứng phó ngắn hạn, yếu tố quyết định sức bền của nền kinh tế nằm ở năng lực nội sinh. Nâng cao năng suất lao động, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng tỷ lệ nội địa hóa sản xuất sẽ giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả vận hành quản trị quốc gia cũng là trụ cột quan trọng. Một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và thuận lợi không chỉ thu hút đầu tư mà còn tạo dư địa để doanh nghiệp phát triển bền vững.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những nền kinh tế vượt qua khủng hoảng tốt nhất là những nền kinh tế có sự đồng thuận xã hội cao. Sự đoàn kết của cộng đồng doanh nghiệp, người dân và hệ thống quản lý tạo nên sức mạnh tổng hợp. Khi niềm tin được duy trì, thị trường ổn định hơn; khi kỷ luật tài chính được đảm bảo, hệ thống vững vàng hơn. Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, khát vọng phát triển thịnh vượng cần đi cùng tinh thần trách nhiệm và hợp tác. Mỗi doanh nghiệp, mỗi người dân đều là một mắt xích trong cấu trúc kinh tế chung.

Thử thách của nền kinh tế Việt Nam nằm ở mức độ liên kết thương mại, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu

Doanh nghiệp cần làm gì trong bối cảnh hiện nay, thưa ông?

Như tôi đã phân tích ở trên, trong nguy luôn có cơ, nếu doanh nghiệp chủ động thích ứng. Khi khu vực Trung Đông biến động, giá dầu thường tăng do lo ngại gián đoạn nguồn cung. Điều này kéo theo chi phí vận tải, logistics (khâu trung gian để đưa hàng đến tay người tiêu dùng nhanh nhất) và sản xuất gia tăng. Nếu xu hướng kéo dài, áp lực lạm phát có thể quay lại, tác động đến mặt bằng lãi suất và tiêu dùng.

Bên cạnh đó, dòng vốn quốc tế có xu hướng tìm đến tài sản an toàn khiến USD mạnh lên trong ngắn hạn. Điều này tạo áp lực nhất định lên tỷ giá ở các thị trường mới nổi.

Doanh nghiệp nên nhìn theo từng nhóm, trong đó sự linh hoạt được coi là sống còn đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Theo đó, doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu có thể đối mặt chi phí tăng do giá dầu và cước vận tải quốc tế nhích lên. Còn doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi sát tỷ giá và nhu cầu từ các thị trường lớn.

Doanh nghiệp cần chủ động đàm phán điều khoản giá linh hoạt; sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá khi cần thiết; đa dạng hóa thị trường và nguồn cung để giảm phụ thuộc. Trong bối cảnh bất định, khả năng xoay chuyển chuỗi cung ứng sẽ quyết định biên lợi nhuận.

Đối với những doanh nghiệp thuần nội địa, tác động không đến ngay lập tức nhưng có độ trễ. Nếu giá nhiên liệu tăng kéo theo chi phí sinh hoạt cao hơn, sức mua của người tiêu dùng có thể bị ảnh hưởng. Do vậy, doanh nghiệp bán lẻ, dịch vụ cần kiểm soát chi phí vận hành; tối ưu tồn kho; duy trì chính sách giá hợp lý, tránh tăng giá đột ngột gây phản ứng ngược. Sự ổn định và niềm tin của người tiêu dùng là yếu tố then chốt.

Các tập đoàn, doanh nghiệp quy mô lớn thường có lợi thế về vốn và công cụ quản trị rủi ro. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng đồng nghĩa với mức độ phơi nhiễm cao hơn trước biến động toàn cầu. Vì vậy, các doanh nghiệp lớn cần rà soát lại cấu trúc nợ, đặc biệt nợ ngoại tệ; cân nhắc tiến độ đầu tư mới nếu dựa trên giả định giá hàng hóa thấp; duy trì dự phòng thanh khoản đủ mạnh. Lịch sử cho thấy, những doanh nghiệp lớn có hệ thống quản trị rủi ro bài bản thường không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn gia tăng thị phần sau biến động.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc giữ dòng tiền là ưu tiên. Trong bối cảnh hiện nay, điều quan trọng không phải là mở rộng nhanh mà là bảo toàn dòng tiền; tránh sử dụng đòn bẩy cao; duy trì quỹ dự phòng tối thiểu 3 - 6 tháng chi phí vận hành.

Với hộ kinh doanh, tác động chủ yếu đến từ chi phí đầu vào (xăng dầu, vận chuyển) và sức mua địa phương. Giải pháp phù hợp gồm tối ưu nguồn cung gần, giảm phụ thuộc vận chuyển xa; linh hoạt điều chỉnh sản lượng theo nhu cầu thực tế; tận dụng nền tảng số để mở rộng kênh bán hàng. Trong bối cảnh bất định, sự linh hoạt vi mô đôi khi là lợi thế lớn.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Hương Giang

Link gốc

THUẬT NGỮ TRONG BÀI
term AI
Các thuật ngữ được trích xuất trong tin bài và giải thích ngắn ngọn bằng AI. Nếu muốn xem thêm về Thuật ngữ, vui lòng xemtại đây.
Sao chép liên kết để chia sẻ bài viết lên Facebook, Zalo,...
SSV
Cùng chuyên mục