Trước yêu cầu sớm vận hành sàn giao dịch tài sản mã hóa, luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW, cho rằng thời gian chuẩn bị khá gấp nếu muốn bảo đảm đầy đủ cơ chế cấp phép, kiểm soát rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư. Theo ông, nên triển khai theo hướng thí điểm có kiểm soát thay vì chạy theo tiến độ, để bảo đảm thị trường phát triển an toàn và minh bạch.
Thời gian vận hành tương đối gấp
Về sự phát triển của thị trường tài sản mã hoá, Việt Nam đang nổi lên như một trong những thị trường sôi động nhất thế giới. Theo nhiều thống kê quốc tế, Việt Nam hiện nằm trong Top 7 toàn cầu và Top 3 khu vực châu Á – Thái Bình Dương về mức độ chấp nhận tài sản mã hóa, với hơn 17 triệu người sở hữu.
Dòng vốn liên quan đến blockchain và tài sản mã hóa vào Việt Nam trong giai đoạn 2024 – 2025 được ghi nhận trên 220 tỷ USD, phản ánh mức độ tham gia sâu rộng của nhà đầu tư trong nước vào thị trường này.
Trong bối cảnh đó, việc Chính phủ chỉ đạo khẩn trương đưa vào hoạt động sàn giao dịch tài sản mã hóa trước ngày 28/2 được xem là bước đi đáng chú ý nhằm đưa thị trường vào khuôn khổ quản lý chính thức.
.png)
Việt Nam đang nổi lên như một trong những thị trường sôi động nhất thế giới.
Trao đổi về vấn đề này, luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW, nhận định rằng về mặt kỹ thuật và pháp lý, khoảng thời gian từ nay đến thời điểm nêu trên là tương đối gấp, đặc biệt khi trùng với kỳ nghỉ Tết Nguyên đán – yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ phối hợp giữa các cơ quan quản lý và đơn vị triển khai.
Theo ông Hà, để một sàn giao dịch tài sản mã hóa đi vào vận hành chính thức và ổn định, cần hoàn thiện đồng thời nhiều cấu phần quan trọng: cơ chế cấp phép rõ ràng; quy trình kiểm soát rủi ro; tiêu chuẩn an toàn công nghệ thông tin; quy định chặt chẽ về KYC/AML; cùng hệ thống giám sát giao dịch theo thời gian thực. Nếu mục tiêu là triển khai một mô hình hoàn chỉnh, vận hành đầy đủ chức năng ngay từ đầu, thì thời gian sẽ là thách thức lớn.
Tuy nhiên, nếu hiểu việc “đưa vào hoạt động” theo nghĩa triển khai thí điểm trong khuôn khổ sandbox hoặc vận hành thử nghiệm với phạm vi, sản phẩm và đối tượng nhà đầu tư được giới hạn, thì khả năng hoàn thành sẽ khả thi hơn.
Quan trọng là phải xác định rõ đây là bước khởi động của một quá trình dài hạn, thay vì kỳ vọng ngay lập tức có một mô hình hoàn thiện tuyệt đối. Việc triển khai từng bước, có kiểm soát và đánh giá tác động thường xuyên sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống và củng cố niềm tin thị trường.
Ở góc độ vận hành, Luật sư Nguyễn Thanh Hà cho rằng sàn giao dịch tài sản mã hóa chỉ có thể phát huy hiệu quả nếu bảo đảm ba trụ cột cơ bản: minh bạch, an toàn và giám sát hiệu quả.
Trước hết, cơ chế niêm yết tài sản phải có tiêu chuẩn rõ ràng, minh bạch về thông tin dự án, đội ngũ phát triển, mục đích sử dụng token và cơ chế phân bổ, nhằm hạn chế tình trạng phát hành token không có giá trị thực hoặc mang tính chất lừa đảo.
Thứ hai, hệ thống quản trị rủi ro và an ninh mạng phải đạt chuẩn cao, bởi tài sản số có đặc thù dễ bị tấn công công nghệ và thất thoát nếu bảo mật yếu.
Thứ ba, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư cần được thiết kế đầy đủ, bao gồm nghĩa vụ công bố thông tin, cơ chế cảnh báo rủi ro, quy trình xử lý khiếu nại và giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, cần xác định rõ cơ quan chủ trì giám sát – có thể là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước hoặc một cơ quan chuyên trách – để tránh chồng chéo thẩm quyền. Theo ông Hà, hiệu quả của sàn không chỉ đo bằng thanh khoản hay khối lượng giao dịch, mà còn ở mức độ tuân thủ pháp luật và niềm tin của nhà đầu tư vào tính minh bạch của thị trường.
Thời gian qua, nhiều chính sách đã được ban hành nhằm đưa tài sản mã hóa vào khung pháp lý, như Luật Công nghiệp Công nghệ số, Nghị quyết 05 hay Công ước Hà Nội.
.png)
Khung pháp lý nên được tiếp cận theo hướng cân bằng.
Theo đánh giá của ông Hà, những động thái này cho thấy xu hướng chính sách đã chuyển từ trạng thái “không thừa nhận” sang “định danh và quản lý”. Đây là bước tiến đáng kể, bởi trước đó tài sản mã hóa tồn tại trong khoảng trống pháp lý: không bị cấm hoàn toàn nhưng cũng chưa được công nhận là tài sản hợp pháp hay phương tiện thanh toán được phép sử dụng.
Tuy vậy, khung pháp lý hiện tại vẫn mang tính nền tảng và định hướng nhiều hơn là hệ thống quy định chi tiết. Các vấn đề như phân loại tài sản mã hóa (chứng khoán số, token tiện ích, stablecoin…), cơ chế thuế, trách nhiệm bồi thường khi sàn gặp sự cố, hay quy định về phá sản của sàn giao dịch vẫn cần được cụ thể hóa. Vì thế, có thể nói hành lang pháp lý đang hình thành nhưng chưa hoàn chỉnh; để bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro lừa đảo, cần song hành giữa hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.
Đề cập đến giải pháp dài hạn, ông Nguyễn Thanh Hà cho rằng việc hoàn thiện khung pháp lý nên được tiếp cận theo hướng cân bằng giữa quản lý rủi ro và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế sandbox pháp lý rõ ràng để thử nghiệm các mô hình mới trong phạm vi kiểm soát, từ đó rút kinh nghiệm trước khi áp dụng rộng rãi. Song song, cần phân loại tài sản mã hóa theo bản chất kinh tế – ví dụ token mang tính chất chứng khoán phải chịu quy định tương tự chứng khoán truyền thống – nhằm hạn chế tình trạng lách luật. Việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa tài chính, ngân hàng, công an và công nghệ thông tin cũng rất quan trọng để giám sát dòng tiền, phòng chống rửa tiền và tài trợ bất hợp pháp.
Ngoài ra, giáo dục tài chính cho nhà đầu tư cần được đẩy mạnh nhằm giảm tâm lý đầu cơ theo phong trào. Cuối cùng, tham khảo kinh nghiệm quốc tế và tham gia các chuẩn mực toàn cầu sẽ giúp Việt Nam tránh được những sai lầm mà các thị trường đi trước từng gặp phải.
Tựu trung, một thị trường tài sản mã hóa phát triển bền vững không chỉ dựa vào dòng vốn lớn hay số lượng nhà đầu tư đông đảo, mà phải được xây dựng trên nền tảng pháp lý ổn định, minh bạch và có khả năng thích ứng linh hoạt với công nghệ mới – yếu tố quyết định để vừa quản lý rủi ro, vừa khai thác hiệu quả tiềm năng của một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.
