Theo dữ liệu từ Fiintrade (nền tảng phân tích dữ liệu chứng khoán), định giá P/E của thị trường chứng khoán Việt Nam hiện ở mức 14,9 lần, tăng hơn 11% chỉ trong nửa năm qua.
.png)
Đóng góp lớn vào sự thăng hoa của thị trường thời gian qua phải kể đến thông tin Việt Nam được FTSE Russell chính thức nâng hạng từ “cận biên” lên “mới nổi thứ cấp”, mở ra cơ hội đón dòng vốn đầu tư toàn cầu.
Theo ông Nguyễn Việt Cường, Phó Chủ tịch Chứng khoán KAFI, việc nâng hạng sẽ kích hoạt làn sóng đầu tư mới, tương tự xu hướng đã xảy ra tại nhiều quốc gia khác. Thông thường, dòng vốn bắt đầu chảy mạnh sau khoảng chín đến mười hai tháng kể từ khi quyết định được công bố.
Ông Cường ước tính, khi chính thức vào nhóm thị trường mới nổi, Việt Nam có thể thu hút khoảng 5 - 7 tỷ USD vốn ngoại, sau khi trừ phần rút ra từ các quỹ cận biên, giá trị ròng vẫn đạt từ 2,5 - 4 tỷ USD, tạo cú huých đáng kể cho thị trường. Tuy nhiên, các quỹ cũng cần thời gian đánh giá thị trường, xây dựng danh mục với thời gian 6 - 9 tháng trước khi có thể giải ngân.
Cùng quan điểm, ông Phạm Hồng Sơn, Phó Giám đốc Trung tâm Phân tích Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS) cho rằng, việc Việt Nam được FTSE Russell đưa vào danh sách xem xét nâng hạng mới là bước khởi đầu. Quyết định có hiệu lực chính thức phải chờ đến kỳ rà soát tháng 3/2026 và dự kiến được công bố vào tháng 9 cùng năm.
Theo ông Sơn, phải ít nhất một năm nữa dòng vốn lớn từ các quỹ ETF bị động mới thật sự chảy vào thị trường. Thông thường, chứng khoán có xu hướng phản ứng sớm trước khi thông tin chính thức được công bố. Do đó, đà tăng mạnh của VN-Index từ vùng đáy lên quanh 1.800 điểm có thể đã phản ánh phần lớn kỳ vọng nâng hạng. Khi thông tin chính thức được xác nhận, thị trường không còn bứt phá mạnh như nhiều nhà đầu tư chờ đợi.
Bà Vũ Ngọc Linh, Giám đốc bộ phận phân tích và nghiên cứu thị trường Vinacapital cho rằng, chứng khoán Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào hai ngành chủ chốt là tài chính, chiếm khoảng 37%, và bất động sản, chiếm 19%. Theo bà, một cơ cấu ngành đa dạng hơn sẽ giúp thị trường phản ánh sát thực hơn tình hình kinh tế, đồng thời giảm rủi ro khi phụ thuộc quá nhiều vào hai lĩnh vực này.
Bà Linh nhận định, làn sóng IPO sắp tới sẽ góp phần mở rộng quy mô và vốn hóa của thị trường, qua đó giúp cơ cấu ngành trở nên cân bằng hơn. Sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp mới niêm yết cũng sẽ cải thiện thanh khoản và thu hút thêm nhà đầu tư với khẩu vị rủi ro và chiến lược khác nhau. Về dài hạn, một thị trường đa dạng không chỉ giúp tăng tính ổn định, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng của thị trường vốn Việt Nam.
Ở góc nhìn vĩ mô, nhiều chuyên gia cho rằng đến cuối năm 2025, thị trường chứng khoán Việt Nam đang ở giai đoạn tương tự như khởi đầu các chu kỳ tăng trước, điển hình là giai đoạn 2016 - 2018 và 2020 - 2022, khi VN-Index từng tăng lũy kế hơn 130%. Sự kết hợp giữa nền tảng kinh tế ổn định, thanh khoản cải thiện và niềm tin nhà đầu tư được củng cố cho thấy năm 2025 không phải là đỉnh mà là điểm khởi đầu cho một chu kỳ tăng trưởng mới, có thể kéo dài trong nhiều năm tới.
Bước sang năm 2026, thị trường được dự báo sẽ chuyển từ giai đoạn phục hồi trên diện rộng sang tăng trưởng có chọn lọc, tập trung hơn vào chất lượng và sự bền vững. Đây sẽ là thời điểm nhà đầu tư cần chú trọng đến sức bền lợi nhuận, kỷ luật trong định giá và những động lực tăng trưởng dài hạn, thay vì chạy theo các cơ hội ngắn hạn.
