Sửa đổi Luật Công nghệ cao được nhận định là bước ngoặt để Việt Nam trở thành điểm đến hàng đầu FDI công nghệ chiến lược.

Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt để trở thành điểm đến hàng đầu FDI công nghệ chiến lược. Ảnh: Thu Trang
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 định hình lại bản đồ kinh tế toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất công nghệ cao khu vực.
Nút thắt từ cơ chế cũ: Ưu đãi ngắn hạn, thiếu sức hút dài hạn
Luật Công nghệ cao hiện hành, dù đã được sửa đổi bổ sung năm 2013 và 2014, vẫn tồn tại những bất cập khiến dòng vốn FDI công nghệ cao chảy về Việt Nam chưa thực sự "bùng nổ".
Một trong những vấn đề nổi bật là thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao chỉ vỏn vẹn 5 năm–thời gian quá ngắn so với chu kỳ đầu tư của các dự án công nghệ cao. Điều này khiến nhà đầu tư nước ngoài e ngại trong việc lập kế hoạch chiến lược, đặc biệt khi họ phải liên tục "làm mới" chứng nhận để duy trì ưu đãi thuế và các hỗ trợ khác.
Dự thảo sửa đổi Luật Công nghệ cao đang được Quốc hội thảo luận tại kỳ họp thứ 10, khóa XV, nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, một số quy định mới lại gây lo ngại, như việc nâng cao tiêu chí xác định doanh nghiệp công nghệ cao và chiến lược.
Cụ thể, dự thảo yêu cầu doanh nghiệp phải sở hữu hoặc đồng sở hữu "công nghệ lõi" ở mức độ "đổi mới và phát triển" hoặc "làm chủ và cải tiến", theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ. Khái niệm "công nghệ lõi" chưa được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong áp dụng.
Thêm vào đó, việc phân loại doanh nghiệp công nghệ cao thành hai mức (mức 1: nhà đầu tư trong nước chiếm trên 30% vốn và nhận chuyển giao công nghệ cao; mức 2: các doanh nghiệp còn lại) có thể làm giảm sức hút của FDI. Với mức 2, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp bị cắt giảm đáng kể: từ miễn thuế 4 năm xuống còn 2 năm, giảm 50% trong 4 năm thay vì 9 năm, và thuế suất 15% thay vì 10%. Hầu hết các dự án FDI thuần túy sẽ rơi vào mức 2, khiến họ cảm thấy bị "phạt" vì không đủ yếu tố nội địa hóa ngay từ đầu. Việc chuyển sang cơ chế tự đánh giá thay vì cấp chứng nhận chính thức cũng tiềm ẩn rủi ro về tính minh bạch và hậu kiểm, có thể dẫn đến tranh chấp và giảm niềm tin từ nhà đầu tư.
Xây dựng "nam châm" hút FDI bằng sự ổn định và linh hoạt
Để Luật Công nghệ cao sửa đổi thực sự trở thành động lực thu hút FDI công nghệ chiến lược, các chuyên gia đề xuất cần tập trung vào ba trụ cột: Ổn định chính sách, ưu đãi cạnh tranh và hỗ trợ toàn diện.

Việc sửa đổi Luật Công nghệ cao không chỉ là cơ hội để khắc phục những “điểm nghẽn” hiện tại mà còn là bước ngoặt chiến lược để Việt Nam thực hiện khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Ảnh: Hải Nguyễn
Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia dẫn đầu như Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan và Ấn Độ - nơi đã thành công trong việc thu hút tập đoàn lớn như Samsung, Intel hay Google. Các biện pháp phi thuế quan có thể bao gồm hỗ trợ đất đai ưu đãi cho khu công nghệ cao, chương trình hợp tác nghiên cứu phát triển (R&D) chung giữa doanh nghiệp FDI và đối tác nội địa, đầu tư vào hạ tầng số và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao….
Hiện nay, chi tiêu R&D của Việt Nam chỉ chiếm 0,5% GDP – con số quá khiêm tốn so với mục tiêu 2% vào năm 2030 – nên việc hợp tác với FDI sẽ là "cầu nối" để tăng tốc độ đổi mới.
Ông Bùi Ngọc Tuấn, Phó Tổng giám đốc Dịch vụ Tư vấn Thuế và Pháp lý Deloitte Việt Nam, nhấn mạnh: "Tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách là yếu tố quyết định trong đầu tư công nghệ cao. Với các dự án vốn hàng tỉ USD và chu kỳ dài, việc chứng nhận chỉ 5 năm khiến nhà đầu tư khó lòng cam kết. Chúng ta cần cải tiến cơ chế để tạo sự tin cậy, đồng thời khuyến khích FDI mang theo công nghệ lõi, giúp hình thành chuỗi cung ứng nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia".
Tương tự, ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (Kocham), cho biết: “Nếu việc sửa đổi dẫn tới thu hẹp phạm vi ưu đãi hoặc làm suy giảm năng lực cạnh tranh trong hoạt động đầu tư, điều đó có thể gây tác động tiêu cực đến các mục tiêu phát triển trung và dài hạn của Việt Nam - bao gồm mở rộng đầu tư, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao”.
QC
